balader

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Verbe transitif):
    • Dắt đi dạo, dẫn đi dạo: Hành động đưa ai đó (thườngtrẻ em, thú cưng) đi dạo một cách nhàn nhã, thư giãn, thườngđể giải trí hoặc hít thở không khí.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle aime balader son chien dans le parc le soir. ( ấy thích dắt chó đi dạo trong công viên vào buổi tối.)
    • Je vais balader les enfants avant le dîner. (Tôi sẽ dắt bọn trẻ đi dạo trước bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se balader" (Tự phản thân - Verbe pronominal): Đi dạo, đi lang thang (tự mình đi).
    • On s'est baladés en ville toute l'après-midi. (Chúng tôi đã đi dạo quanh thành phố cả buổi chiều.)
  • Trong ngôn ngữ thân mật, "balader" đôi khi có thể mang nghĩa bónglừa dối, đánh lừa ai đó.
    • Il nous a baladés avec ses fausses promesses. (Anh ta đã lừa chúng tôi bằng những lời hứa hão của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Balade (danh từ giống cái): Cuộc đi dạo, chuyến dạo chơi.
    • Faire une balade à vélo. (Đi dạo bằng xe đạp.)
  • Badauder (nội động từ): Đi lang thang không mục đích, nhìn ngắm xung quanh.
  • Promener (ngoại động từ): Từ đồng nghĩa trang trọng hơn, cũng có nghĩadắt đi dạo.
Từ đồng nghĩa
  • Promener: Dắt đi dạo (trang trọng hơn).
  • Emmener en promenade: Đưa đi dạo.
  • Traîner (trong ngữ cảnh thân mật): Kéo, dắt đi (ví dụ: - kéo bạn bè đi đến hộp đêm).
Lưu ý
  • "Balader" là một từ thuộc ngôn ngữ thân mật, không nên dùng trong văn bản hành chính hoặc ngữ cảnh trang trọng. Trong những trường hợp đó, hãy dùng "promener".
  • Dạng phản thân "se balader" được sử dụng rất phổ biến để nói về việc tự đi dạo của chính mình.
ngoại động từ
  1. (thân mật) dắt đi dạo
    • Balader ses enfants
      dắt con đi dạo