baladin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người làm hề ngoài phố: "baladin" là một từ cũ, dùng để chỉ những người làm trò hề, biểu diễn giải trí trên đường phố hoặc nơi công cộng.
- Người nhảy múa trong các tiết mục đệm (giữa hai màn kịch): Trong bối cảnh sân khấu, từ này chỉ những vũ công biểu diễn trong các tiết mục ngắn (thường là múa) xen kẽ giữa các màn kịch chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Au Moyen Âge, le baladin amusait la foule sur les places publiques. (Thời Trung Cổ, người làm hề ngoài phố đã làm đám đông vui vẻ trên các quảng trường công cộng.)
- Pendant l'entracte, un baladin est venu danser sur scène. (Trong giờ giải lao, một người nhảy múa đệm đã lên sân khấu biểu diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le rôle du baladin": Vai trò của người làm trò giải trí đường phố hoặc vũ công đệm.
- Le rôle du baladin était de divertir le public entre deux actes sérieux. (Vai trò của người nhảy múa đệm là để giải trí cho khán giả giữa hai màn kịch nghiêm túc.)
Biến thể và từ gần giống
- Baladine (danh từ giống cái): Dạng thức nữ của "baladin", chỉ nữ vũ công đệm hoặc người nữ làm hề đường phố.
- La baladine a exécuté une danse gracieuse. (Nữ vũ công đệm đã trình diễn một điệu múa duyên dáng.)
Từ đồng nghĩa
- Saltimbanque: Người làm trò, người nhào lộn (thường biểu diễn ngoài trời).
- Bouffon: Anh hề (chuyên làm trò cười, có thể trong cung đình hoặc đường phố).
- Danseur de divertissement: Vũ công biểu diễn tiết mục giải trí (cách diễn đạt hiện đại, mô tả chức năng tương tự).
Lưu ý về cách dùng
- Từ "baladin" ngày nay được coi là từ cũ (vieux mot) và ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, mô tả nghệ thuật biểu diễn thời kỳ trước.
- Trong ngữ cảnh đương đại, người ta thường dùng các từ như "artiste de rue" (nghệ sĩ đường phố) hoặc "danseur/danseuse" (vũ công) thay thế.
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) người làm hề ngoài phố
- (sân khấu) người nhảy múa trong các tiết mục đệm (giữa hai màn kịch)