paludine

Học thuật
Thân thiện
paludine

Une paludine glisse lentement sur une feuille de nénuphar.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ốc đẻ con: Một loài ốc nước ngọt thuộc họ Viviparidae, đặc điểm sinh sản là con non phát triển trong cơ thể mẹ được đẻ ra trực tiếp, thay vì đẻ trứng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La paludine est un gastéropode d'eau douce. (Ốc đẻ con là một loài chân bụng nước ngọt.)
    • On trouve souvent des paludines dans les étangs et les rivières à courant lent. (Người ta thường tìm thấy ốc đẻ con trong các ao hồ sông dòng chảy chậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paludine commune": Ốc đẻ con thường, dùng để chỉ loài phổ biếnchâu Âu.
    • La paludine commune est une espèce protégée dans certaines régions. (Ốc đẻ con thườngmột loài được bảo vệmột số vùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Paludicole (adj): Sốngvùng đầm lầy, ưa đầm lầy.
    • Une plante paludicole. (Một loài cây ưa đầm lầy.)
  • Paludisme (n): Bệnh sốt rét (cùng gốc từ Latin "palus" - đầm lầy, nơi muỗi truyền bệnh sinh sống).
    • La lutte contre le paludisme. (Cuộc chiến chống bệnh sốt rét.)
Từ đồng nghĩa
  • Vivipare (n, adj): (Sinh vật) đẻ con. (Đâytên gọi khoa học của họ chứa loài ốc này).
  • Gastéropode d'eau douce: Chân bụng nước ngọt (chỉ chung, không phải tên loài cụ thể).
Lưu ý
  • Từ "paludine" nguồn gốc từ tiếng Latin "palus, paludis" (đầm lầy), phản ánh môi trường sống ưa thích của loài ốc này.
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong động vật học sinh học, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
paludine

Une paludine glisse lentement sur une feuille de nénuphar.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) ốc đẻ con

Từ có nhắc đến "paludine"