palatin

Học thuật
Thân thiện
palatin

Le palais palatin est un exemple d'architecture historique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Giải phẫu học) (thuộc) vòm miệng: Chỉ những liên quan đến vòm miệng, cấu trúc phía trên của khoang miệng.
    • (Sử học) (thuộc) cung đình, hoàng cung: Chỉ những liên quan đến cung điện hoàng gia, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử.
  2. Danh từ giống đực:

    • Thẩm phán tối cao: Một chức vụ tư pháp cao cấp trong lịch sử Hungary.
    • Tỉnh trưởng: Một chức vụ hành chính lãnh đạo một tỉnh trong lịch sử Ba Lan.
    • Vương công: Một tước hiệu quý tộc cao cấp, đặc biệt trong lịch sử Đức, người cai quản một lãnh địa quan trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'artère palatine assure l'irrigation sanguine de cette région. (Động mạch vòm miệng đảm bảo việc tưới máu cho khu vực này.)
    • L'école palatine fut un centre intellectuel important sous Charlemagne. (Trường cung đìnhmột trung tâm trí thức quan trọng dưới thời Charlemagne.)
  • Danh từ:

    • Le palatin de Hongrie détenait un pouvoir judiciaire considérable. (Vị thẩm phán tối cao của Hungary nắm giữ quyền lực tư pháp đáng kể.)
    • Le palatin dirigeait l'administration de la province. (Vị tỉnh trưởng điều hành bộ máy hành chính của tỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Comte palatin": Một tước hiệu lịch sử, chỉ một vị bá tước quyền lực địa vị đặc biệt gắn với hoàng gia, thườngĐức.
    • Le comte palatin du Rhin était un prince-électeur du Saint-Empire. (Vương công tuyển hầu xứ Rhin là một tuyển hầu tước của Đế chế La Thần thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Palatinat (danh từ giống đực): Tên gọi lãnh địa do một "comte palatin" cai quản, hoặc chỉ khu vực đó.

    • Le Palatinat est une région historique d'Allemagne. (Vùng Palatinate là một khu vực lịch sử của nước Đức.)
  • Palatal (tính từ): (Thuộc) vòm miệng, thường dùng trong ngữ âm học để mô tả âm thanh được tạo ra khi lưỡi chạm vòm miệng.

    • Les consonnes palatales comme le « gn » en français. (Các phụ âm vòm miệng như âm "gn" trong tiếng Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'adjectif (giải phẫu): Vélaire (thuộc vòm hầu/mềm), buccal (thuộc khoang miệng) - nhưng với sắc thái khác biệt.
  • Pour le nom (titre): Prince (vương công, hoàng tử), gouverneur (thống đốc, tỉnh trưởng), grand juge (thẩm phán tối cao).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Os palatin (danh từ giống đực): Xương khẩu cái, một xương cấu tạo nên phần sau của vòm miệng.

    • Une fracture de l'os palatin peut être très douloureuse. (Một vết gãyxương khẩu cái có thể rất đau đớn.)
  • Voile du palais (danh từ giống đực): Vòm miệng mềm, phần mềm phía sau vòm miệng.

    • Le voile du palais participe à la déglutition et à la phonation. (Vòm miệng mềm tham gia vào việc nuốt phát âm.)
palatin

Le palais palatin est un exemple d'architecture historique.

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) vòm miệng
    • Artère palatine
      động mạch vòm miệng
  2. (sử học) (thuộc) cung đình
    • école palatine
      trường cung đình
    • comte palatin
      (sử học) vương công (Đức)
danh từ giống đực
  1. thẩm phán tối cao (Hung-ga-ri)
  2. tỉnh trưởng (Ba Lan)
  3. vương công (Đức)

Từ chứa "palatin"

Từ có nhắc đến "palatin"