bald

/bɔ:ld/
Học thuật
Thân thiện
bald

A man with a bald head smiles warmly in the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hói (đầu): Không tóc hoặc rất ít tóc trên da đầu.
    • Trọc, trụi: Không lớp phủ tự nhiên (như cây cối, đồi núi, lông chim).
    • Trần trụi, không che đậy: Được nói ra một cách thẳng thừng, rõ ràng, không cố gắng che giấu hoặc trang trí.
    • Nghèo nàn, khô khan: Thiếu sự phong phú, chi tiết hoặc sức hấp dẫn (thường dùng cho văn chương, phong cách).
  2. Động từ:

    • Trở nên hói, rụng tóc: Hành động mất dần tóc trên đầu.
dụ sử dụng
  • Tính từ: He started going bald in his twenties. (Anh ấy bắt đầu bị hói từ khi hai mươi tuổi.) The bald mountain peak was covered in snow. (Đỉnh núi trọc trụi được phủ đầy tuyết.) He told a bald lie. (Anh ta nói một lời nói dối trắng trợn.) The report was a bald statement of facts. (Báo cáo một tuyên bố khô khan về các sự kiện.)

  • Động từ: My father is balding rapidly. (Bố tôi đang bị hói rất nhanh.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bald-faced" (adj): Trắng trợn, không hổ thẹn (thường dùng cho lời nói dối). That was a bald-faced lie! (Đó một lời nói dối trắng trợn!)

  • "Bald eagle" (n): Đại bàng đầu trắng (một loài chim săn mồi của Bắc Mỹ, đầu lông trắng). The bald eagle is the national bird of the United States. (Đại bàng đầu trắng chim quốc gia của Hoa Kỳ.)

Biến thể từ gần giống
  • Balding (adj): Đang trở nên hói. He is a balding man in his forties. (Ông ấy một người đàn ông đang hóiđộ tuổi bốn mươi.)

  • Baldly (adv): Một cách thẳng thừng, không vòng vo. She stated baldly that she was leaving. ( ấy tuyên bố thẳng thừng rằng ấy sẽ rời đi.)

  • Baldness (n): Tình trạng hói đầu; sự trần trụi, khô khan. His baldness became more noticeable with age. (Tình trạng hói đầu của anh ấy trở nên rõ ràng hơn theo tuổi tác.)

Từ đồng nghĩa
  • Hairless: Không tóc/lông.
  • Bare: Trần trụi, không che phủ.
  • Unadorned: Không trang trí, mộc mạc.
  • Blunt: Thẳng thừng, không quanh co.
Thành ngữ liên quan
  • As bald as a coot / an egg / a billiard ball: Đầu trọc lông lốc, trọc như cái sọ dừa. (Sau đợt hóa trị, đầu anh ấy trọc như một quả trứng.)
bald

A man with a bald head smiles warmly in the park.

tính từ
  1. hói (đầu)
  2. trọc trụi
    • bald hill
      đồi trọc
    • bald tree
      cây trụi
    • bald bird
      chim trụi lông
  3. không che đậy; lộ liễu; phô bày ra rành rành (tật xấu khuyết điểm)
  4. nghèo nàn, khô khan, tẻ (văn chương)
  5. lang trắngmặt (ngựa)

Idioms

  • as bald as an egg (as a coot, as a billiard ball)
    đầu trọc lông lốc bình vôi, đầu trọc như cái sọ dừa