balderdash
/'bɔ:ldədæʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời nói vô nghĩa, nhảm nhí: Từ dùng để chỉ những lời nói hoặc ý tưởng hoàn toàn vô lý, ngớ ngẩn và không có giá trị, thường được nói ra một cách vô căn cứ.
- Điều bậy bạ, vô lý: Chỉ những tuyên bố hoặc thông tin sai sự thật một cách lố bịch, đáng khinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His explanation for being late was pure balderdash. (Lời giải thích cho việc đến muộn của anh ta hoàn toàn là chuyện nhảm nhí.)
- Don't listen to that political speech; it's just a lot of balderdash. (Đừng nghe bài diễn văn chính trị đó; nó chỉ toàn là lời lẽ vô nghĩa.)
- The article was filled with scientific balderdash. (Bài báo chứa đầy những điều vô lý về khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để bác bỏ hoặc chế giễu: "Balderdash" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hài hước để bày tỏ sự khinh thường, bác bỏ mạnh mẽ một tuyên bố nào đó.
- "Balderdash!" he cried. "I've never heard such nonsense in my life." ("Nhảm nhí!" ông ta hét lên. "Tôi chưa bao giờ nghe thấy chuyện vô lý như vậy trong đời.")
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể từ loại phổ biến (như tính từ hay động từ) trực tiếp từ "balderdash". Đây chủ yếu là một danh từ.
Từ đồng nghĩa
- Nonsense: Điều vô nghĩa, vớ vẩn.
- Gibberish: Lời nói lắp bắp, khó hiểu, vô nghĩa.
- Drivel: Lời nói nhảm nhí, dại dột.
- Claptrap: Lời nói sáo rỗng, khoa trương nhằm gây ấn tượng.
- Hogwash: Chuyện vô lý, nhảm nhí (thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "balderdash".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "balderdash" một cách cố định. Từ này thường đứng một mình như một lời cảm thán hoặc được dùng trong cụm "a load of balderdash" (một mớ nhảm nhí).
danh từ
- lời nói vô nghĩa không ra đầu vào đâu; lời nói bậy bạ nhảm nhí