piffle

/'pifl/
danh từ
  1. (từ lóng) chuyện nhảm nhí, chuyện tào lao, chuyện dớ dẩn
    • to talk piffle
      nói nhảm nhí, nói tào lao
nội động từ
  1. nói nhảm nhí, nói tào lao
  2. làm những việc nhảm nhí, làm những việc tào lao

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "piffle"

piffle
She dismissed his argument as utter piffle.