fiddle-faddle
/'fidl,fædl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chuyện vô nghĩa, chuyện tầm phào: Chỉ những lời nói, câu chuyện không có giá trị, không quan trọng, hoặc vô nghĩa lý.
- Chuyện lặt vặt, chuyện vớ vẩn: Chỉ những điều nhỏ nhặt, không đáng kể hoặc không đáng quan tâm.
- Người vô công rồi nghề: (Cách dùng cũ, ít phổ biến) Chỉ người không có việc làm nghiêm túc, thường làm những việc vô ích.
Tính từ:
- Vô nghĩa, tầm phào: Dùng để mô tả những thứ không có ý nghĩa, không quan trọng.
- Lặt vặt, vớ vẩn: Mô tả những thứ nhỏ nhặt, không đáng kể.
Nội động từ:
- Làm những chuyện vớ vẩn: Hành động lãng phí thời gian vào những việc không có mục đích hoặc giá trị.
- Làm nhặng xị, nhăng nhít: Hành động một cách vô ích, không nghiêm túc.
Thán từ:
- Vớ vẩn!, Láo toét!: Một lời cảm thán thể hiện sự khinh thường, không đồng tình với một ý kiến hoặc câu chuyện nào đó được coi là vô nghĩa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Stop listening to that fiddle-faddle and focus on your work. (Đừng nghe mấy chuyện tầm phào đó nữa và tập trung vào việc của con đi.)
- The meeting was full of bureaucratic fiddle-faddle. (Cuộc họp đầy những chuyện vô nghĩa hành chính.)
Tính từ:
- He was tired of all the fiddle-faddle gossip. (Anh ấy chán ngấy với tất cả những tin đồn vớ vẩn.)
- Let's skip the fiddle-faddle details and get to the point. (Hãy bỏ qua những chi tiết lặt vặt và đi thẳng vào vấn đề.)
Nội động từ:
- Stop fiddle-faddling and help me with this heavy box. (Đừng có nhăng nhít nữa và giúp tôi cái hộp nặng này đi.)
- He spent the afternoon fiddle-faddling in the garage instead of fixing the car. (Anh ta dành cả buổi chiều làm mấy việc vớ vẩn trong gara thay vì sửa xe.)
Thán từ:
- "Fiddle-faddle! That's not true at all!" ("Vớ vẩn! Điều đó hoàn toàn không đúng sự thật!")
Các cách sử dụng nâng cao
"a load of fiddle-faddle": Một đống chuyện vô nghĩa.
- His explanation was just a load of fiddle-faddle. (Lời giải thích của anh ta chỉ là một đống chuyện vô nghĩa.)
"to be all fiddle-faddle": Toàn là chuyện vớ vẩn.
- Don't worry about his complaints; it's all fiddle-faddle. (Đừng lo về những lời phàn nàn của anh ta; toàn là chuyện vớ vẩn thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Fiddle (động từ): Nghịch ngợm, sờ mó một cách vô ích.
- Stop fiddling with the remote control. (Đừng có nghịch cái điều khiển từ xa nữa.)
- Fiddlesticks (thán từ): Một từ cảm thán cũ có nghĩa tương tự "fiddle-faddle", dùng để bày tỏ sự khinh thường hoặc không tin.
Từ đồng nghĩa
- Nonsense: Điều vô nghĩa, vớ vẩn.
- Triviality: Chuyện vặt vãnh, tầm thường.
- Balderdash: Chuyện nhảm nhí, vô nghĩa (trang trọng hơn một chút).
Từ trái nghĩa
- Substance: Nội dung có giá trị, có thực chất.
- Significance: Điều quan trọng, có ý nghĩa.
danh từ
- chuyện lặt vặt, chuyện tầm thường, chuyện vô nghĩa lý, chuyện ba láp, chuyện tầm phào, chuyện vớ vẩn
- người vô công rồi nghề
tính từ
- lặt vặt, tầm thường, vô nghĩa lý, ba láp, tầm phào, vớ vẩn
nội động từ
- làm những chuyện vớ vẩn, làm những chuyện tầm phào; chơi rong vớ vẩn
- làm nhặng xị, nhăng nhít
thán từ
- vớ vẩn!, láo toét!