baldrick

baldrick

A knight adjusts the ornate baldrick supporting his sword at his side.

Định nghĩa

Danh từ:
- Dây đeo chéo vai (trang trí): "baldrick" một loại dây đeo rộng, thường được trang trí, đeo chéo qua vai phải để đỡ một thanh kiếm hoặc kèn bên hông trái.

dụ sử dụng
  • (Hiệp sĩ đeo một chiếc dây đeo chéo vai bằng vàng để mang thanh kiếm.)
  • (Dây đeo chéo vai của người lính được thêu các họa tiết phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "baldrick" thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự, đặc biệt thời Trung cổ, để chỉ phụ kiện trang phục của binh lính hoặc quý tộc.
    • In medieval times, a baldrick was a symbol of rank. (Vào thời Trung cổ, dây đeo chéo vai biểu tượng của cấp bậc.)
Biến thể từ gần giống
  • Baldric (biến thể chính tả): Cùng nghĩa với "baldrick", thường được dùng trong văn viết cổ điển.
  • Sash (n): dải lụa đeo chéo vai (thường dùng trong trang phục lễ hội, khác với "baldrick" không đỡ khí).
Từ đồng nghĩa
  • Shoulder belt: dây đeo vai (thuật ngữ chung, không nhất thiết trang trí).
  • Sword belt: thắt lưng đeo kiếm (đeo quanh eo, khác với "baldrick" đeo chéo vai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ cụ thể với "baldrick" do đây danh từ chỉ vật thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "baldrick" trong tiếng Anh hiện đại.