plethoric

/ple'θɔrik/
Học thuật
Thân thiện
plethoric

The buffet table was plethoric with every kind of dessert imaginable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Quá thừa máu: Chỉ tình trạng quá nhiều máu hoặc huyết sắc tố trong cơ thể, một khái niệm trong y học cổ điển.
    • (Nghĩa bóng) Quá thừa thãi, quá mức cần thiết: Dùng để mô tả một cái đó số lượng quá nhiều, dư thừa đến mức không cần thiết hoặc quá mức.
dụ sử dụng
  • Nghĩa y học:

    • The ancient diagnosis described the patient's condition as plethoric. (Chẩn đoán cổ điển mô tả tình trạng của bệnh nhân quá thừa máu.)
  • Nghĩa bóng (phổ biến hơn):

    • His speech was plethoric with unnecessary details. (Bài phát biểu của anh ta quá thừa thãi những chi tiết không cần thiết.)
    • The report was criticized for its plethoric use of jargon. (Báo cáo bị chỉ trích sử dụng thuật ngữ một cách quá thừa thãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plethoric style": Phong cách viết hoặc nói dài dòng, rườm rà, sử dụng quá nhiều từ ngữ.

    • The author's plethoric style can make his arguments difficult to follow. (Phong cách quá dài dòng của tác giả có thể khiến các lập luận của ông khó theo dõi.)
  • "Plethoric abundance": Sự phong phú, dồi dào quá mức, thường mang hàm ý tiêu cực về sự dư thừa.

    • The market suffers from a plethoric abundance of similar products. (Thị trường đang chịu cảnh quá nhiều sản phẩm tương tự nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Plethora (Danh từ): Sự dư thừa, số lượng quá lớn. Đây danh từ gốc của "plethoric".
    • There is a plethora of information available online. ( một lượng thông tin quá lớn sẵn trên mạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa bóng:
    • Excessive: quá mức.
    • Superfluous: thừa thãi, không cần thiết.
    • Overabundant: quá dồi dào, quá nhiều.
    • Redundant: dư thừa, thừa.
Từ trái nghĩa
  • Sparse: thưa thớt, ít ỏi.
  • Deficient: thiếu hụt.
  • Scarce: khan hiếm.
  • Insufficient: không đủ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "plethoric" tính học thuật trang trọng, ít được dùng trong hội thoại hàng ngày.
  • Nghĩa y học (quá thừa máu) ngày nay ít phổ biến, nghĩa bóng (quá thừa thãi) được dùng thường xuyên hơn.
  • Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự dư thừa không mong muốn hoặc gây khó chịu.
plethoric

The buffet table was plethoric with every kind of dessert imaginable.

tính từ
  1. (y học) quá thừa (máu)
  2. (nghĩa bóng) quá thừa thãi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự