intractable

/in'træktəbl/
Học thuật
Thân thiện
intractable

The intractable child refused to put on his coat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cứng đầu cứng cổ, khó bảo, bướng bỉnh: Dùng để mô tả một người tính cách khó thay đổi, không chịu nghe lời khuyên hoặc không dễ dàng bị kiểm soát.
    • Khó giải quyết, khó xử: Dùng để mô tả một vấn đề, tình huống, hoặc công việc rất phức tạp, gây nhiều khó khăn không dễ dàng tìm ra giải pháp.
    • Khó chữa, dai dẳng: Dùng để mô tả một căn bệnh hoặc triệu chứng không đáp ứng tốt với các phương pháp điều trị thông thường.
    • Khó gia công, khó uốn nắn: Dùng để mô tả một loại vật liệu cứng, khó cắt gọt, định hình hoặc xử lý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The intractable child refused to eat his vegetables. (Đứa trẻ bướng bỉnh từ chối ăn rau của .)
    • Poverty remains an intractable problem in many developing countries. (Nghèo đói vẫn một vấn đề khó giải quyếtnhiều quốc gia đang phát triển.)
    • The patient suffered from intractable pain for years. (Bệnh nhân phải chịu đựng cơn đau dai dẳng trong nhiều năm.)
    • This intractable metal requires special tools to shape. (Kim loại khó gia công này đòi hỏi những công cụ đặc biệt để định hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "intractable conflict": xung đột khó giải quyết, bế tắc.

    • The two nations have been locked in an intractable conflict for decades. (Hai quốc gia đã mắc kẹt trong một cuộc xung đột bế tắc trong nhiều thập kỷ.)
  • "intractable issue": vấn đề nan giải.

    • Climate change is perhaps the most intractable issue facing humanity. (Biến đổi khí hậu có lẽ vấn đề nan giải nhất nhân loại đang đối mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Intractability (danh từ): tính chất cứng đầu, khó bảo; tính chất khó giải quyết.

    • The intractability of the situation forced them to seek outside help. (Tính chất khó giải quyết của tình huống buộc họ phải tìm kiếm sự giúp đỡ từ bên ngoài.)
  • Intractably (trạng từ): một cách cứng đầu, khó bảo; một cách khó giải quyết.

    • The two sides remained intractably opposed to each other. (Hai bên vẫn cứng đầu chống đối nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Stubborn / Obstinate: bướng bỉnh, ngoan cố (về tính cách).
  • Unmanageable: khó quản lý, khó kiểm soát.
  • Incorrigible: khó sửa chữa, không thể uốn nắn (thường về thói tật xấu).
  • Refractory: cứng đầu, khó bảo; khó chữa (bệnh); khó nóng chảy (vật liệu).
  • Knotty: rắc rối, phức tạp (vấn đề).
Từ trái nghĩa
  • Tractable: dễ bảo, dễ dạy; dễ xử lý.
  • Manageable: có thể quản lý được, dễ kiểm soát.
  • Compliant: dễ tuân theo, dễ chiều.
  • Malleable: dễ uốn nắn, dễ thay đổi.
intractable

The intractable child refused to put on his coat.

tính từ
  1. cứng đầu cứng cổ, khó bảo (người)
  2. khó uốn nắn, khó làm (vật liệu...)
  3. khó chữa (bệnh...)