ballade
/bæ'lɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thơ balat: Một thể thơ có cấu trúc cố định, thường gồm ba khổ thơ và một khổ kết ngắn (envoy). Mỗi khổ thơ thường có cùng số dòng và sử dụng điệp khúc. Thể thơ này phổ biến trong thơ ca Pháp và Anh thời Trung cổ và Phục hưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chaucer wrote a famous ballade. (Chaucer đã viết một bài thơ balat nổi tiếng.)
- The structure of a ballade is quite strict. (Cấu trúc của một bài thơ balat khá nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ballade form": hình thức/ cấu trúc thơ balat.
- The poet mastered the ballade form. (Nhà thơ đã thuần thục hình thức thơ balat.)
- "To compose a ballade": sáng tác một bài thơ balat.
- He attempted to compose a ballade in the classical style. (Ông ấy đã thử sáng tác một bài thơ balat theo phong cách cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Ballad (n): một dạng thơ hoặc bài hát kể chuyện, thường ngắn hơn và có cấu trúc đơn giản hơn so với "ballade".
- The folk singer performed an old ballad. (Người hát dân ca đã trình bày một bài ballad cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Fixed-form poem: thơ có hình thức cố định. (Đây là một cách mô tả thể loại, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.)