ballad
/'bæləd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài hát dân gian kể chuyện: Một bài hát hoặc bài thơ truyền thống, thường có giai điệu đơn giản, kể một câu chuyện về tình yêu, bi kịch, lịch sử hoặc những sự kiện đời thường.
- Khúc ballad trữ tình: Một bài hát nhạc pop hoặc nhạc rock chậm, trữ tình, thường tập trung vào chủ đề tình yêu và cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The folk singer performed an old ballad about a lost sailor. (Người ca sĩ dân gian biểu diễn một khúc ballad cổ kể về một thủy thủ lạc đường.)
- Her latest single is a powerful ballad about heartbreak. (Đĩa đơn mới nhất của cô ấy là một bản ballad mạnh mẽ về nỗi đau tan vỡ.)
- We studied a medieval ballad in our literature class. (Chúng tôi đã nghiên cứu một bài ca ballad thời trung cổ trong lớp văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ballad meter" hoặc "Ballad stanza": Chỉ một cấu trúc thơ phổ biến trong các bài ballad truyền thống, thường gồm bốn dòng với cách gieo vần ABAB hoặc ABCB, trong đó các dòng 1 và 3 có 8 âm tiết, các dòng 2 và 4 có 6 âm tiết.
- The poem is written in classic ballad meter. (Bài thơ được viết theo thể ballad meter cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Balladeer (n): Người hát ballad, đặc biệt là người hát rong hoặc ca sĩ dân gian.
- The balladeer traveled from village to village. (Người hát rong đó đi từ làng này sang làng khác.)
- Balladic (adj): Thuộc về hoặc có tính chất của ballad.
- The song has a balladic quality. (Bài hát có chất ballad.)
Từ đồng nghĩa
- Folk song: Bài hát dân gian.
- Lay: Bài thơ hoặc bài hát kể chuyện (cổ xưa).
- Love song: Bài hát tình ca (đặc biệt đối với nghĩa ballad hiện đại).
Thành ngữ liên quan
- (To be) a ballad in the making: Một sự kiện hoặc câu chuyện có chất liệu đầy kịch tính và cảm xúc, đến mức có thể trở thành chủ đề cho một bài ballad.
- Their tragic love story was a ballad in the making. (Câu chuyện tình bi thảm của họ đúng là chất liệu cho một khúc ballad.)
danh từ
- khúc balat, bài ca balat