bullate
/'bʌleit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lồi lên, sưng lên, phồng lên: Dùng để mô tả bề mặt có những chỗ phình ra, nổi lên như những bong bóng nhỏ hoặc bị phồng rộp. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như thực vật học, sinh học hoặc y học để mô tả hình thái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The leaves have a bullate surface. (Những chiếc lá có bề mặt lồi lên.)
- A bullate appearance can be a symptom of certain plant diseases. (Vẻ ngoài phồng rộp có thể là triệu chứng của một số bệnh ở cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thực vật học, "bullate" thường mô tả lá cây có bề mặt gợn sóng, với các phần mô giữa gân lá phình lên, tạo cảm giác như bị phồng rộp.
- The bullate texture of the leaf helps in identifying the species. (Kết cấu bề mặt lồi lên của chiếc lá giúp nhận dạng loài.)
- Trong y học hoặc sinh học, có thể dùng để mô tả các mô hoặc cấu trúc bị sưng, phồng lên một cách bất thường.
- The biopsy revealed a bullate lesion on the skin. (Kết quả sinh thiết cho thấy một tổn thương phồng rộp trên da.)
Biến thể và từ gần giống
- Bullation (danh từ): Trạng thái hoặc đặc điểm bị phồng lên, lồi lên.
- The bullation of the leaf surface is quite distinct. (Đặc điểm bề mặt lá lồi lên là khá rõ rệt.)
Từ đồng nghĩa
- Blistered: Bị phồng rộp.
- Puckered: Nhăn lại, có nếp gấp (thường ngụ ý bề mặt không bằng phẳng, có thể lồi lõm).
- Swollen: Sưng lên.
Từ trái nghĩa
- Flat: Phẳng.
- Smooth: Nhẵn, mịn.
- Depressed: Lõm xuống.
tính từ
- lồi lên, sưng lên, phồng lên