ballade

/bæ'lɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
ballade

Le poète compose une ballade sur l'amour et la nature.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Balat (thể loại thơ): Một bài thơ trữ tình, thường cấu trúc phức tạp với các khổ thơ lặp lại một điệp khúc, kể lại một câu chuyện mang tính sử thi hoặc tình cảm.
    • Balat (thể loại nhạc): Một bản nhạc tính chất trữ tình kể chuyện, thường dành cho giọng hát với phần đệm đàn piano hoặc dàn nhạc, hoặc là một tác phẩm độc tấu nhạc cụ mang phong cách tương tự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les ballades de François Villon sont célèbres. (Những bài balat của François Villon rất nổi tiếng.)
    • Frédéric Chopin a composé plusieurs ballades pour piano. (Frédéric Chopin đã sáng tác nhiều bản balat cho piano.)
    • Elle a interprété une ballade romantique. ( ấy đã trình bày một bản balat lãng mạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ballade héroïque": balat anh hùng, thường kể về những chiến công.
  • "Ballade sentimentale": balat tình cảm, tập trung vào chủ đề tình yêu hoặc nỗi buồn.
    • Ce recueil contient des ballades sentimentales du Moyen Âge. (Tuyển tập này chứa những bài balat tình cảm từ thời Trung Cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ballader (động từ, hiếm dùng): hát balat, kể chuyện bằng thơ hoặc nhạc.
  • Balladeur (danh từ giống đực, cổ): người hát rong, người kể chuyện.
Từ đồng nghĩa
  • Chant narratif: khúc hát kể chuyện (nhấn mạnh khía cạnh kể chuyện).
  • Poème lyrique: bài thơ trữ tình (nhấn mạnh khía cạnh thơ ca).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "ballade".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ballade" một cách cố định.

ballade

Le poète compose une ballade sur l'amour et la nature.

danh từ giống cái
  1. (thơ ca, âm nhạc) balat