ballooner

/bə'lu:nə/ Cách viết khác : (balloonist) /bə'lu:nist/
Học thuật
Thân thiện
ballooner

A ballooner floats high above the countryside in a wicker basket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cưỡi khí cầu, người điều khiển khí cầu: "ballooner" chỉ một người điều khiển, lái hoặc di chuyển bằng khí cầu. Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc thể thao khí cầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The brave ballooner ascended into the sky. (Người cưỡi khí cầu dũng cảm bay lên bầu trời.)
    • Early ballooners faced many unknown dangers. (Những người cưỡi khí cầu thời kỳ đầu phải đối mặt với nhiều nguy hiểm chưa biết trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "ballooner" thường được dùng trong văn viết mô tả lịch sử hàng không hoặc các báo cáo về sự kiện thể thao khí cầu. mang sắc thái cổ điển hoặc chuyên môn hơn so với từ thông dụng "balloonist".
Biến thể từ gần giống
  • Balloonist (n): người cưỡi/điều khiển khí cầu. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn "ballooner".
  • Aeronaut (n): nhà hàng không, người lái khí cầu hoặc tàu bay nhẹ hơn không khí. Nghĩa rộng hơn trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Balloonist: người cưỡi khí cầu.
  • Aeronaut: nhà hàng không.
ballooner

A ballooner floats high above the countryside in a wicker basket.

danh từ
  1. người cưỡi khí cầu