ballyrag
/'bæliræg/ Cách viết khác : (bullyrag) /'buliræg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (từ lóng):
- Chơi xỏ, đùa xỏ, chơi khăm: Hành động trêu chọc, chế nhạo hoặc đối xử thô lỗ với ai đó một cách có chủ ý, thường để trêu ghẹo hoặc thể hiện sự thống trị.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The older boys would often ballyrag the new students. (Những cậu trai lớn tuổi hơn thường hay chơi xỏ các học sinh mới.)
- He felt miserable when his colleagues ballyragged him about his mistake. (Anh ấy cảm thấy tồi tệ khi đồng nghiệp đùa xỏ anh về lỗi sai của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to ballyrag someone into doing something": chơi xỏ, trêu chọc ai đó đến mức khiến họ phải làm một việc gì đó.
- They ballyragged him until he finally agreed to sing. (Họ chơi khăm anh ta cho đến khi cuối cùng anh ta đồng ý hát.)
Biến thể và từ gần giống
- Bullyrag (động từ): Đây là cách viết khác, đồng nghĩa với "ballyrag".
- He hated being bullyragged by his so-called friends. (Anh ta ghét bị những người bạn được cho là của mình chơi xỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Bully (động từ): bắt nạt.
- Tease (động từ): trêu chọc, chòng ghẹo.
- Rag (động từ, từ lóng): trêu tức, chế nhạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp là "ballyrag someone".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ballyrag" một cách cố định.)
động từ
- (từ lóng) chơi xỏ; đùa xỏ (ai), chơi khăm (ai)