browbeat
/'braubi:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Doạ nạt, nạt nộ, bắt nạt: Hành động dùng lời nói hoặc thái độ hung hăng, đe doạ để làm cho người khác sợ hãi và phải tuân theo ý mình. Hành động này thường mang tính chất thô bạo và lặp đi lặp lại.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The manager tried to browbeat his employees into working overtime without pay. (Người quản lý cố gắng doạ nạt nhân viên của mình để họ làm thêm giờ không lương.)
- She refused to be browbeaten by the aggressive lawyer during the questioning. (Cô ấy từ chối để bị nạt nộ bởi luật sư hung hăng trong quá trình thẩm vấn.)
- He browbeat the witness until she changed her testimony. (Anh ta đe doạ nhân chứng cho đến khi cô ấy thay đổi lời khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to browbeat someone into (doing) something": Doạ nạt, bắt ép ai đó phải làm việc gì.
- The protesters were browbeaten into leaving the square by the security forces. (Những người biểu tình bị doạ nạt phải rời khỏi quảng trường bởi lực lượng an ninh.)
Biến thể và từ gần giống
- Browbeaten (tính từ/quá khứ phân từ): Có vẻ ngoài hoặc cảm giác bị đe doạ, bị khuất phục.
- He had a browbeaten look about him after years of working for the tyrant. (Anh ta có vẻ ngoài bị khuất phục sau nhiều năm làm việc cho tên bạo chúa.)
Từ đồng nghĩa
- Intimidate: Hù doạ, làm cho sợ hãi.
- Bully: Bắt nạt, ức hiếp (thường chỉ sự lặp lại).
- Hector: Nạt nộ, quát tháo.
- Coerce: Cưỡng ép, buộc phải làm.
Từ trái nghĩa
- Encourage: Khuyến khích, động viên.
- Persuade: Thuyết phục.
- Coax: Dỗ dành, khuyên nhủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến nào ngoài cấu trúc "browbeat into")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "browbeat")
(bất qui tắc) ngoại động từ browbeat
- doạ nạt, nạt nộ; bắt nạt
- to browbeat someone into doing somethingdoạ nạt, bắt ai phải làm gì