bullyrag

/'bæliræg/ Cách viết khác : (bullyrag) /'buliræg/
động từ
  1. (từ lóng) chơi xỏ; đùa xỏ (ai), chơi khăm (ai)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

bullyrag
Her little sister always felt upset when her big brother would bullyrag her.