bullyrag

/'bæliræg/ Cách viết khác : (bullyrag) /'buliræg/
Học thuật
Thân thiện
bullyrag

Her little sister always felt upset when her big brother would bullyrag her.

Định nghĩa
  1. Động từ (từ lóng):
    • Chơi xỏ, đùa xỏ, chơi khăm ai đó: Hành động trêu chọc, gây khó dễ hoặc làm phiền một cách thô lỗ chủ ý, thường với thái độ bắt nạt hoặc đe dọa.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The older boys would often bullyrag the new students, hiding their books. (Những cậu trai lớn hơn thường chơi xỏ các học sinh mới bằng cách giấu sách của họ.)
    • He felt miserable because his colleagues constantly bullyragged him about his accent. (Anh ấy cảm thấy khổ sở các đồng nghiệp liên tục chơi xỏ anh về giọng nói của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bullyrag someone into doing something": quấy rối, chơi xỏ ai đó đến mức khiến họ phải làm một việc đó.
    • They tried to bullyrag him into signing the contract. (Họ cố gắng chơi xỏ anh ta để bắt anh ta hợp đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bullyragging (danh động từ): hành động chơi xỏ, trêu chọc một cách thô lỗ.
    • The constant bullyragging created a hostile work environment. (Việc chơi xỏ liên tục đã tạo ra một môi trường làm việc thù địch.)
Từ đồng nghĩa
  • Bully (động từ): bắt nạt.
  • Tease (động từ): trêu chọc (có thể ít ác ý hơn).
  • Torment (động từ): hành hạ, làm khổ.
  • Hector (động từ): nạt nộ, hống hách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
bullyrag

Her little sister always felt upset when her big brother would bullyrag her.

động từ
  1. (từ lóng) chơi xỏ; đùa xỏ (ai), chơi khăm (ai)

Từ gần giống