billard

Học thuật
Thân thiện
billard

Un homme joue au billard dans un salon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trò chơi bi-a: Môn thể thao hoặc trò tiêu khiển sử dụng gậy đẩy các viên bi trên một mặt bàn lỗ thành cao.
    • Bàn bi-a: Dụng cụ chính để chơi môn bi-a, là một chiếc bàn lớnmặt phẳng phủ vải, thành cao các lỗcác góc.
    • Phòng chơi bi-a: Không gian, thườngmột phòng riêng trong quán rượu hoặc trung tâm giải trí, nơi đặt các bàn bi-a để chơi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il est très doué au billard. (Anh ấy rất giỏi chơi bi-a.)
    • Le café du coin a installé un nouveau billard. (Quán phêgóc phố vừa lắp đặt một bàn bi-a mới.)
    • Ils se sont retrouvés dans le billard pour une partie amicale. (Họ gặp nhau trong phòng chơi bi-a để chơi một ván thân thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Passer au billard": Sang phòng chơi bi-a (để chơi).

    • Après le dîner, ils ont proposé de passer au billard. (Sau bữa tối, họ đề nghị sang phòng chơi bi-a.)
  • "Faire un billard": Chơi một ván bi-a.

    • On a le temps de faire un billard rapide ? (Chúng ta thời gian để chơi một ván bi-a nhanh không?)
  • "C'est du billard" (cách nói thân mật): Dễ thôi, dễ như chơi.

    • Ne t'inquiète pas pour cet examen, c'est du billard ! (Đừng lo cho bài kiểm tra đó, dễ thôi !)
Biến thể từ liên quan
  • Bilboquet (danh từ giống đực): Trò chơi bắt bóng bằng cốc cán (một trò chơi khác).
  • Bille (danh từ giống cái): Viên bi (dùng trong nhiều trò chơi, bao gồm cả bi-a).
Từ đồng nghĩa
  • Jeu de billes (nghĩa rộng): Trò chơi bi (nhưng thường chỉ trò chơi bi của trẻ em).
  • Table de billard: Bàn bi-a (cách nói rõ nghĩa hơn cho đồ vật).
Thành ngữ liên quan
  • (Argot/Thân mật) "Être sur le billard": Lên bàn mổ, phải phẫu thuật.
    • Avec cette fracture, je vais être sur le billard demain matin. (Với cái gãy xương này, sáng mai tôi sẽ phải lên bàn mổ rồi.)
billard

Un homme joue au billard dans un salon.

danh từ giống đực
  1. trò chơi bi-a
  2. bàn bi-a
  3. phòng chơi bi-a
    • Passer au billard
      sang phòng chơi bi-a
  4. ván bi-a
    • Faire un billard
      chơi một ván bi a
  5. (thân mật) bàn mổ
    • c'est du billard
      (thân mật) dễ thôi