billard

danh từ giống đực
  1. trò chơi bi-a
  2. bàn bi-a
  3. phòng chơi bi-a
    • Passer au billard
      sang phòng chơi bi-a
  4. ván bi-a
    • Faire un billard
      chơi một ván bi a
  5. (thân mật) bàn mổ
    • c'est du billard
      (thân mật) dễ thôi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "billard"

billard
Un homme joue au billard dans un salon.