bandage
/'bændidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Băng (y tế): Một dải vải hoặc vật liệu khác dùng để băng bó, bảo vệ vết thương hoặc giữ yên một bộ phận cơ thể.
- Đai, vòng đai: Một dải vật liệu chắc chắn (như cao su, kim loại) dùng để buộc chặt, cố định hoặc bao quanh một vật thể, ví dụ như đai ngoài vành bánh xe.
- Sự căng, sự giương: Hành động kéo căng, ví dụ như giương cung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le médecin a mis un bandage propre sur la plaie. (Bác sĩ đã đặt một băng sạch lên vết thương.)
- Il faut changer les bandages de la roue de la charrette. (Cần phải thay các đai ở bánh xe bò.)
- Le bandage de l'arc demande de la force. (Sự giương cung đòi hỏi sức lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Bandage amovible: Băng tháo được, loại băng có thể dễ dàng tháo ra để kiểm tra vết thương.
- Pour cette brûlure, le médecin recommande un bandage amovible. (Đối với vết bỏng này, bác sĩ khuyên dùng băng tháo được.)
Biến thể và từ gần giống
- Bandager (động từ): Băng bó, quấn băng.
- L'infirmière va bander sa cheville. (Y tá sẽ băng bó mắt cá chân của anh ấy.)
- Bande (danh từ giống cái): Dải, băng (nói chung, không chỉ trong y tế), dải đất.
- Une bande de papier. (Một dải giấy.)
- Pansement (danh từ giống đực): Thuốc đắp, băng gạc (thường chỉ phần vật liệu đặt trực tiếp lên vết thương, đôi khi dùng thay cho 'bandage').
- Un pansement stérile. (Một băng gạc vô trùng.)
Từ đồng nghĩa
- Sparadrap (danh từ giống đực): Băng dính y tế.
- Garrot (danh từ giống đực): Dây garô, dải buộc chặt để cầm máu.
- Ligature (danh từ giống cái): Dây buộc, chỉ thắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'bandage' trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ 'bandager').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'bandage' theo nghĩa bóng.)
danh từ giống đực
- (y học) băng
- Bandage amoviblebăng tháo được
- đai (cao su, sắt, ngoài vành bánh xe); săm lốp
- Bandages métalliques d'une charretteđai sắt ở vành bánh xe bò
- sự căng, sự giương (cung...)
- (y học; từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự băng bó