pendage

Học thuật
Thân thiện
pendage

La couche de grès présente un pendage de 30 degrés vers l'est.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Độ nghiêng của lớp địa chất: Trong địa địa chất học, "pendage" chỉ góc nghiêng của một lớp đá hoặc một tầng địa chất so với mặt phẳng nằm ngang.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le pendage de cette couche sédimentaire est de 30 degrés. (Độ nghiêng của lớp trầm tích này là 30 độ.)
    • Les géologues mesurent le pendage pour comprendre la structure du sous-sol. (Các nhà địa chất học đo độ nghiêng để hiểu cấu trúc của lòng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pendage fort/faible": độ nghiêng lớn/nhỏ.
    • Un pendage fort peut indiquer une activité tectonique intense. (Một độ nghiêng lớn có thể cho thấy hoạt động kiến tạo mạnh mẽ.)
  • "Direction du pendage": hướng nghiêng của lớp địa chất.
    • La direction du pendage est vers le nord. (Hướng nghiêng của lớpvề phía bắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Pencher (động từ): nghiêng, làm cho nghiêng.
    • La tour penche légèrement. (Ngọn tháp hơi nghiêng.)
  • Inclinaison (danh từ giống cái): sự nghiêng, độ nghiêng (nghĩa rộng hơn, dùng trong nhiều lĩnh vực).
    • L'inclinaison de l'axe de la Terre. (Độ nghiêng của trục Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Inclinaison (des couches) : độ nghiêng (của các lớp địa chất) - từ đồng nghĩa chính xác trong ngữ cảnh địa chất.
Các cụm từ liên quan
  • Couche à pendage : lớp độ nghiêng.
    • On observe ici une couche à pendage rapide. (Ở đây chúng ta quan sát thấy một lớp độ nghiêng nhanh/gắt.)
pendage

La couche de grès présente un pendage de 30 degrés vers l'est.

danh từ giống đực
  1. (địa lý; địa chất) độ nghiêng của lớp địa chất

Từ gần giống