pendage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Độ nghiêng của lớp địa chất: Trong địa lý và địa chất học, "pendage" chỉ góc nghiêng của một lớp đá hoặc một tầng địa chất so với mặt phẳng nằm ngang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le pendage de cette couche sédimentaire est de 30 degrés. (Độ nghiêng của lớp trầm tích này là 30 độ.)
- Les géologues mesurent le pendage pour comprendre la structure du sous-sol. (Các nhà địa chất học đo độ nghiêng để hiểu cấu trúc của lòng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pendage fort/faible": độ nghiêng lớn/nhỏ.
- Un pendage fort peut indiquer une activité tectonique intense. (Một độ nghiêng lớn có thể cho thấy hoạt động kiến tạo mạnh mẽ.)
- "Direction du pendage": hướng nghiêng của lớp địa chất.
- La direction du pendage est vers le nord. (Hướng nghiêng của lớp là về phía bắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Pencher (động từ): nghiêng, làm cho nghiêng.
- La tour penche légèrement. (Ngọn tháp hơi nghiêng.)
- Inclinaison (danh từ giống cái): sự nghiêng, độ nghiêng (nghĩa rộng hơn, dùng trong nhiều lĩnh vực).
- L'inclinaison de l'axe de la Terre. (Độ nghiêng của trục Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
- Inclinaison (des couches) : độ nghiêng (của các lớp địa chất) - từ đồng nghĩa chính xác trong ngữ cảnh địa chất.
Các cụm từ liên quan
- Couche à pendage : lớp có độ nghiêng.
- On observe ici une couche à pendage rapide. (Ở đây chúng ta quan sát thấy một lớp có độ nghiêng nhanh/gắt.)
danh từ giống đực
- (địa lý; địa chất) độ nghiêng của lớp địa chất