pontage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Quân sự) Sự bắc cầu tạm: Hành động hoặc kỹ thuật lắp đặt một cây cầu tạm thời, thường để vượt qua chướng ngại vật như sông, hẻm núi trong các hoạt động quân sự hoặc cứu hộ.
- Sự đóng boong; cách đóng boong (tàu thủy): Trong đóng tàu, đây là công việc hoặc phương pháp lắp đặt sàn tàu (boong) cho tàu thủy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pontage de la rivière a été réalisé en quelques heures par les sapeurs. (Việc bắc cầu tạm qua con sông đã được các công binh thực hiện trong vài giờ.)
- La qualité du pontage influence la solidité du navire. (Chất lượng của việc đóng boong ảnh hưởng đến độ bền của con tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pontage coronarien": Thuật ngữ y học, chỉ một phẫu thuật bắc cầu động mạch vành.
- Le patient a subi un pontage coronarien. (Bệnh nhân đã trải qua một cuộc phẫu thuật bắc cầu động mạch vành.)
Biến thể và từ gần giống
- Ponter (động từ): Bắc cầu, đặt cược (trong cờ bạc).
- Pont (danh từ): Cây cầu.
- Pontonnier (danh từ): Binh chủng công binh cầu phà; người điều khiển phà.
Từ đồng nghĩa
- Construction d'un pont temporaire: Xây dựng một cây cầu tạm thời (cho nghĩa quân sự).
- Pose du pont (d'un navire): Lắp đặt boong tàu (cho nghĩa đóng tàu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- (quân sự) sự bắc cầu tạm
- sự đóng boong; cách đóng boong (tàu thủy)