pontage

danh từ giống đực
  1. (quân sự) sự bắc cầu tạm
  2. sự đóng boong; cách đóng boong (tàu thủy)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "pontage"

pontage
Le pontage permet aux véhicules de traverser la rivière.