bandeau
/'bændou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dải vấn đầu, khăn quấn đầu: Một dải vải hẹp, thường dùng để quấn quanh đầu, có thể để trang trí hoặc giữ tóc.
- Dải bịt mắt, vải bịt mắt: Một dải vải dùng để che mắt, thường trong các trò chơi hoặc nghi lễ.
- Mái tóc: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Dùng để chỉ mái tóc nói chung.
- Gờ tầng: (Trong kiến trúc) Một đường gờ trang trí chạy ngang trên tường hoặc mặt tiền tòa nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Elle porte un bandeau de soie dans les cheveux. (Cô ấy đội một dải lụa vấn đầu.)
- Les prisonniers avaient un bandeau sur les yeux. (Những tù nhân bị bịt mắt bằng một dải vải.)
- Arracher le bandeau à quelqu'un. (Giật tấm vải bịt mắt của ai đó / (nghĩa bóng) Mở mắt cho ai thấy sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir un bandeau sur les yeux": (Nghĩa bóng) Bị che mắt, không nhìn thấy sự thật, bị lừa dối.
- Il refuse de voir la réalité, il a un bandeau sur les yeux. (Anh ta từ chối nhìn vào thực tế, anh ta đang bị che mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Bandeau frontal (cụm danh từ): Dải băng đội trán, thường dùng trong thể thao.
- Bandeau de maquillage (cụm danh từ): Dải vải hoặc băng dính dùng khi trang điểm để giữ tóc.
- Bandeau de plâtre (cụm danh từ): (Trong y học) Băng thạch cao.
Từ đồng nghĩa
- Pour les cheveux (dải vấn đầu): Serre-tête (danh từ giống đực).
- Pour les yeux (bịt mắt): Cache-oeil (danh từ giống đực), masque (danh từ giống đực).
- En architecture (gờ tầng): Corniche (danh từ giống cái), moulure (danh từ giống cái).
danh từ giống đực
- dải vấn đầu, khăn
- dải bịt mắt, vải bịt mắt
- Arracher le bandeau à quelqu'unmở mắt cho ai (nghĩa đen) nghĩa bóng
- mái tóc
- (kiến trúc) gờ tầng