bra

/brɑ:/
Học thuật
Thân thiện
bra

A woman selects a comfortable bra from her dresser drawer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo lót, áo ngực: Một loại đồ lót dành cho phụ nữ, được thiết kế để nâng đỡ che phủ ngực.
    • Nịt vú, yếm: (Từ , ít dùng) Từ dùng để chỉ đồ lót hỗ trợ cho ngực phụ nữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She bought a new lace bra. ( ấy đã mua một chiếc áo lót ren mới.)
    • A well-fitted bra is important for comfort. (Một chiếc áo ngực vừa vặn rất quan trọng cho sự thoải mái.)
    • This dress requires a strapless bra. (Chiếc váy này cần một loại áo lót không dây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sports bra": Áo lót thể thao, một loại áo ngực chuyên dụng được thiết kế để giảm chuyển động hỗ trợ tối đa trong các hoạt động thể chất.

    • She always wears a sports bra when going to the gym. ( ấy luôn mặc áo lót thể thao khi đến phòng tập.)
  • "Push-up bra": Áo lót nâng ngực, được thiết kế để tạo độ đầy đặn nâng cao vòng một.

    • The push-up bra helped enhance her silhouette. (Chiếc áo ngực nâng ngực đã giúp tôn dáng của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Brassiere (n): Từ gốc tiếng Pháp, tên đầy đủ trang trọng hơn của "bra".

    • The store specializes in fine lingerie and brassieres. (Cửa hàng chuyên về đồ lót áo ngực cao cấp.)
  • Bralette (n): Một loại áo lót mềm mại, thường không gọng nâng, giống như một chiếc áo crop top.

    • She prefers wearing a bralette for everyday comfort. ( ấy thích mặc bralette để được thoải mái hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Undergarment: Đồ lót (nghĩa chung).
  • Lingerie: Đồ lót phụ nữ (nghĩa chung, trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "To burn one's bra": (Thành ngữ) Một biểu tượng của phong trào giải phóng phụ nữ vào những năm 1960-1970, thể hiện sự phản kháng lại các chuẩn mực xã hội kỳ vọng về ngoại hình.
    • The protest was reminiscent of the era when women burned their bras. (Cuộc biểu tình gợi nhớ đến thời kỳ phụ nữ đốt áo ngực.)
bra

A woman selects a comfortable bra from her dresser drawer.

danh từ
  1. (thông tục) ((viết tắt) của brassière) cái nịt vú, cái yếm