bannister

bannister

A child slides down the wooden bannister of a staircase.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lan can cầu thang, tay vịn cầu thang: "bannister" dùng để chỉ một thanh chắn hoặc lan can dọc theo cạnh của cầu thang hoặc ban công, nhằm ngăn người ngã. Đây nghĩa phổ biến nhất.
    • (Trong lịch sử thể thao, "Bannister" còn tên riêng của vận động viên người Anh Roger Bannister, người đầu tiên chạy một dặm dưới 4 phút vào năm 1954. Tuy nhiên, khi dùng như từ vựng thông thường, nghĩa này ít phổ biến.)
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please hold onto the bannister when you go down the stairs. (Hãy bám vào lan can cầu thang khi bạn đi xuống cầu thang.)
    • The wooden bannister was beautifully carved with floral patterns. (Lan can cầu thang bằng gỗ được chạm khắc đẹp mắt với các họa tiết hoa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to slide down the bannister": trượt xuống lan can cầu thang (thường hành động nghịch ngợm của trẻ em).

    • The children love to slide down the bannister, but it's not safe. (Trẻ em thích trượt xuống lan can cầu thang, nhưng điều đó không an toàn.)
  • "bannister rail": thanh ngang trên cùng của lan can cầu thang, nơi tay vịn vào.

    • The bannister rail was polished to a high shine. (Thanh lan can cầu thang được đánh bóng sáng loáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Banister: đây cách viết khác phổ biến của "bannister", cùng nghĩa.

    • She gripped the banister tightly as she descended. ( ấy nắm chặt lan can cầu thang khi bước xuống.)
  • Handrail (danh từ): tay vịn, thường chỉ phần thanh dài để tay vịn, có thể một phần của bannister.

    • The handrail was made of stainless steel. (Tay vịn được làm bằng thép không gỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Railing: lan can, hàng rào (thường dùng cho cầu thang hoặc ban công).

    • The railing on the balcony is very sturdy. (Lan can trên ban công rất chắc chắn.)
  • Balustrade: lan can trang trí (thường các cột nhỏ, dùng trong kiến trúc cổ điển).

    • The marble balustrade added elegance to the staircase. (Lan can bằng đá cẩm thạch làm tăng thêm vẻ trang nhã cho cầu thang.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "bannister". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "hold onto" hoặc "grip": - Hold onto the bannister: bám vào lan can cầu thang. - Hold onto the bannister to avoid falling. (Bám vào lan can cầu thang để tránh bị ngã.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc biệt với "bannister". Nhưng hành động "sliding down the bannister" thường gợi lên hình ảnh tuổi thơ hoặc sự nghịch ngợm.