bonesetter

bonesetter

The bonesetter carefully aligns the broken arm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nắn xương (không nhất thiết bác sĩ giấy phép hành nghề): "Bonesetter" chỉ một người, thường không phải bác sĩ được cấp phép, chuyên thực hiện việc nắn chỉnh xương gãy hoặc trật khớp bằng tay, dựa trên kinh nghiệm kỹ thuật truyền thống.
dụ sử dụng
  • (Ông tôi một người nắn xương địa phương, người đã giúp đỡ nhiều người bị gãy tay.)
  • (Ở vùng nông thôn, người ta thường đến gặp thầy nắn xương thay vì đến bệnh viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult a bonesetter": tham khảo ý kiến của một người nắn xương.

    • After the accident, he decided to consult a bonesetter for his dislocated shoulder. (Sau tai nạn, anh ấy quyết định tham khảo ý kiến của một người nắn xương cho vai bị trật của mình.)
  • "traditional bonesetter": người nắn xương theo phương pháp truyền thống.

    • Traditional bonesetters often use herbal remedies alongside manual manipulation. (Những người nắn xương truyền thống thường sử dụng các bài thuốc thảo dược kết hợp với thao tác bằng tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Bone-setting (danh từ): nghề nắn xương, kỹ thuật nắn xương.
    • Bone-setting has been practiced for centuries in many cultures. (Nghề nắn xương đã được thực hành trong nhiều thế kỷnhiều nền văn hóa.)
  • Bonesetting (danh từ): hành động hoặc quá trình nắn xương (cách viết khác của "bone-setting").
    • He learned the art of bonesetting from his father. (Ông ấy học nghệ thuật nắn xương từ cha mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Chiropractor: bác sĩ nắn chỉnh xương khớp ( bằng cấp chính quy).
  • Osteopath: bác sĩ nắn xương (chuyên về hệ xương).
  • Folk healer: thầy lang, người chữa bệnh theo phương pháp dân gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set a bone: nắn xương, đặt xương vào vị trí .

    • The bonesetter carefully set the bone back into place. (Người nắn xương cẩn thận đặt xương trở lại vị trí .)
  • Mend a fracture: chữa lành vết gãy xương.

    • It took several weeks for the bonesetter to mend the fracture. (Phải mất vài tuần người nắn xương mới chữa lành vết gãy.)
Thành ngữ liên quan
  • A bonesetter's touch: bàn tay của người nắn xương (ám chỉ sự khéo léo kinh nghiệm).
    • You need a bonesetter's touch to fix that joint properly. (Bạn cần bàn tay của một người nắn xương để sửa khớp đó đúng cách.)