bantering

Adjective
  1. (giọng điệu) khôi hài, đùa bỡn, bông đùa
    • a bantering tone
      một giọng điệu khôi hài, đùa bỡn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "bantering"

bantering
The two friends shared a bantering exchange over lunch.