bar graph
Định nghĩa
Danh từ:
- Biểu đồ cột: "bar graph" là một loại biểu đồ sử dụng các cột (hình chữ nhật) có chiều dài hoặc chiều cao khác nhau để so sánh các giá trị hoặc số liệu. Chiều dài của mỗi cột tỉ lệ thuận với đại lượng mà nó đại diện.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo viên đã sử dụng một biểu đồ cột để hiển thị số lượng học sinh trong mỗi lớp.)
- (Một biểu đồ cột rất hữu ích để so sánh số liệu bán hàng qua các tháng khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to create a bar graph": tạo một biểu đồ cột.
- We need to create a bar graph to visualize the survey results. (Chúng ta cần tạo một biểu đồ cột để trực quan hóa kết quả khảo sát.)
- "vertical/horizontal bar graph": biểu đồ cột dọc/ngang.
- A horizontal bar graph is often used for comparing categories with long labels. (Biểu đồ cột ngang thường được dùng để so sánh các danh mục có nhãn dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Bar chart (danh từ): đồng nghĩa với "bar graph", thường dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
- The bar chart clearly shows the population growth. (Biểu đồ cột cho thấy rõ sự gia tăng dân số.)
- Histogram (danh từ): biểu đồ cột dùng cho dữ liệu liên tục (không giống biểu đồ cột thông thường).
- A histogram is a type of bar graph for continuous data. (Biểu đồ tần suất là một loại biểu đồ cột cho dữ liệu liên tục.)
Từ đồng nghĩa
- Column chart: biểu đồ cột (thường dùng trong phần mềm như Excel).
- Bar chart: biểu đồ thanh (đồng nghĩa hoàn toàn với "bar graph").
Các cụm từ liên quan
- Bar graph axis: trục của biểu đồ cột.
- The x-axis of a bar graph usually shows categories, while the y-axis shows values. (Trục x của biểu đồ cột thường hiển thị các danh mục, trong khi trục y hiển thị các giá trị.)
- Bar graph legend: chú thích của biểu đồ cột.
- The bar graph legend explains what each color represents. (Chú thích của biểu đồ cột giải thích mỗi màu sắc đại diện cho điều gì.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "bar graph", nhưng có thể dùng cụm từ:
- "as clear as a bar graph": rõ ràng như biểu đồ cột (ám chỉ sự dễ hiểu).
- The data was as clear as a bar graph, showing a steady increase. (Dữ liệu rõ ràng như biểu đồ cột, cho thấy sự gia tăng ổn định.)