baragouin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lời nói khó hiểu: Chỉ cách nói chuyện mà người nghe không thể hiểu được, thường vì nói quá nhanh, dùng từ ngữ lộn xộn hoặc phát âm không rõ ràng.
- Lời nói lúng búng: Chỉ lời nói không trôi chảy, bị ngắt quãng, khiến ý nghĩa trở nên mơ hồ hoặc khó nắm bắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Je n'ai rien compris à son baragouin. (Tôi chẳng hiểu gì lời nói lúng búng của anh ta cả.)
- Il a répondu dans un baragouin incompréhensible. (Anh ấy đã trả lời bằng một thứ tiếng nói khó hiểu không thể hiểu nổi.)
- Arrête ton baragouin et parle clairement ! (Ngừng cái kiểu nói lúng búng của anh lại và hãy nói cho rõ ràng!)
Các cách sử dụng nâng cao
"du baragouin": (cụm danh từ) dùng để miêu tả một kiểu nói chuyện cụ thể.
- Il nous a servi du baragouin pendant dix minutes. (Anh ta đã "phục vụ" chúng tôi một màn nói chuyện khó hiểu suốt mười phút.)
"tenir des propos en baragouin": nói ra những lời lẽ khó hiểu.
- L'orateur, visiblement fatigué, tenait des propos en baragouin. (Diễn giả, rõ ràng là đã mệt, đang nói ra những lời khó hiểu.)
Biến thể và từ gần giống
Baragouiner (động từ): nói lúng búng, nói một thứ tiếng rất tệ.
- Il baragouine quelques mots d'anglais. (Anh ấy nói lúng búng vài từ tiếng Anh.)
Charabia (danh từ giống đực): thứ tiếng khó hiểu, tiếng nói vô nghĩa. (Gần nghĩa nhưng thường chỉ một ngôn ngữ giả tưởng hoặc hoàn toàn vô nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Galimatias: lời nói rối rắm, lộn xộn, khó hiểu.
- Jargon: biệt ngữ, tiếng lóng (có thể khó hiểu với người ngoài ngành).
- Bredouillement: sự nói lắp bắp, nói không rõ lời.
Thành ngữ liên quan
- Parler le français comme une vache espagnole: (thành ngữ) nói tiếng Pháp rất tệ, một cách ngớ ngẩn. (Có liên quan về ý nghĩa với việc nói một ngôn ngữ không rõ ràng).
- Ne pas être sorti de l'auberge: (thành ngữ) tình hình còn rất rắc rối, khó khăn. (Có thể dùng khi nghe ai đó nói và thấy không hiểu gì, vấn đề sẽ không được giải quyết).
danh từ giống đực
- lời nói khó hiểu; lời nói lúng búng