parabole

Học thuật
Thân thiện
parabole

Une parabole illustre souvent une leçon de morale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bài ngụ ngôn: Một câu chuyện ngắn, thường tính chất tưởng tượng, dùng để minh họa một bài học đạo đức hoặc một chântinh thần.
    • Parabôn: Trong toán học, một đường cong phẳng, đối xứng, là quỹ đạo của một điểm di chuyển sao cho khoảng cách từ đến một điểm cố định (tiêu điểm) bằng khoảng cách từ đến một đường thẳng cố định (đường chuẩn).
Ví dụ sử dụng
  • Bài ngụ ngôn:

    • La parabole du bon Samaritain est très connue. (Bài ngụ ngôn về Người Samari nhân lành rất nổi tiếng.)
    • Jésus enseignait souvent par des paraboles. (Chúa Giê-su thường giảng dạy bằng các bài ngụ ngôn.)
  • Parabôn (Toán học):

    • La trajectoire d'une balle lancée en l'air est une parabole. (Quỹ đạo của một quả bóng được ném lên không trungmột đường parabôn.)
    • Nous étudions les propriétés de la parabole en géométrie. (Chúng tôi đang nghiên cứu các tính chất của đường parabôn trong hình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parler par paraboles": Nói bóng gió, nói một cách khó hiểu, sử dụng những câu chuyện hoặc hình ảnh ẩn dụ thay vì lời nói trực tiếp.
    • Il ne donne jamais de réponse claire, il parle toujours par paraboles. (Anh ta không bao giờ đưa ra câu trả lời rõ ràng, anh ta luôn nói bóng gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Parabolique (tính từ): Thuộc về parabôn hoặc hình dạng parabôn.
    • Une antenne parabolique. (Một ăng-ten chảo [ hình parabôn].)
Từ đồng nghĩa
  • Allégorie: Ẩn dụ, ngụ ngôn (nghĩa văn học).
  • Fable: Truyện ngụ ngôn (thường động vật nói chuyện).
  • Courbe: Đường cong (nghĩa toán học tổng quát).
parabole

Une parabole illustre souvent une leçon de morale.

danh từ giống cái
  1. bài ngụ ngôn
    • parler par paraboles
      (thân mật) nói bóng gió khó hiểu

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "parabole"