parabole
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bài ngụ ngôn: Một câu chuyện ngắn, thường có tính chất tưởng tượng, dùng để minh họa một bài học đạo đức hoặc một chân lý tinh thần.
- Parabôn: Trong toán học, một đường cong phẳng, đối xứng, là quỹ đạo của một điểm di chuyển sao cho khoảng cách từ nó đến một điểm cố định (tiêu điểm) bằng khoảng cách từ nó đến một đường thẳng cố định (đường chuẩn).
Ví dụ sử dụng
Bài ngụ ngôn:
- La parabole du bon Samaritain est très connue. (Bài ngụ ngôn về Người Samari nhân lành rất nổi tiếng.)
- Jésus enseignait souvent par des paraboles. (Chúa Giê-su thường giảng dạy bằng các bài ngụ ngôn.)
Parabôn (Toán học):
- La trajectoire d'une balle lancée en l'air est une parabole. (Quỹ đạo của một quả bóng được ném lên không trung là một đường parabôn.)
- Nous étudions les propriétés de la parabole en géométrie. (Chúng tôi đang nghiên cứu các tính chất của đường parabôn trong hình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Parler par paraboles": Nói bóng gió, nói một cách khó hiểu, sử dụng những câu chuyện hoặc hình ảnh ẩn dụ thay vì lời nói trực tiếp.
- Il ne donne jamais de réponse claire, il parle toujours par paraboles. (Anh ta không bao giờ đưa ra câu trả lời rõ ràng, anh ta luôn nói bóng gió.)
Biến thể và từ gần giống
- Parabolique (tính từ): Thuộc về parabôn hoặc có hình dạng parabôn.
- Une antenne parabolique. (Một ăng-ten chảo [có hình parabôn].)
Từ đồng nghĩa
- Allégorie: Ẩn dụ, ngụ ngôn (nghĩa văn học).
- Fable: Truyện ngụ ngôn (thường có động vật nói chuyện).
- Courbe: Đường cong (nghĩa toán học tổng quát).
danh từ giống cái
- bài ngụ ngôn
- parler par paraboles(thân mật) nói bóng gió khó hiểu