parbleu

Học thuật
Thân thiện
parbleu

Parbleu, je vais à la boulangerie acheter du pain.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Tất nhiên!, Đương nhiên!: Một từ cảm thán , được dùng để nhấn mạnh sự đồng ý, xác nhận hoặc để bày tỏ sự ngạc nhiên, bực bội. tương đương với "dĩ nhiên rồi", "chắc chắn rồi" hoặc "trời ạ!" trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Venez-vous avec moi ? — Parbleu ! (Anh đi với tôi không? — Tất nhiên!)
    • Parbleu ! Je le savais bien. (Trời ạ! Tôi biết .)
    • Est-ce qu'il a réussi ? — Parbleu oui ! (Anh ấy đỗ không? — Đương nhiên rồi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nhấn mạnh sự hiển nhiên: Dùng để trả lời một câu hỏi đáp án được coi là quá rõ ràng, đôi khi với sắc thái hơi bực mình phải trả lời.

    • Est-ce que le soleil se lève à l'est ? — Parbleu ! (Mặt trời mọcđằng đông không? — Tất nhiên rồi, hỏi vớ vẩn!)
  • Bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc bực tức: Có thể dùng độc lập như một tiếng kêu.

    • Parbleu ! Voilà qui est étrange. (Chà! Cái này mới lạ thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Pardi / Pardieu: Các thán từ có nghĩa cách dùng tương tự "parbleu", cũngcác dạng nói trại để tránh dùng từ "Dieu" (Chúa) một cách báng bổ.
  • Mais oui: (Thì , đương nhiên) – Cách nói hiện đại phổ biến hơn để diễn đạt ý tương tự.
  • Bien sûr: (Tất nhiên) – Cách diễn đạt trung tính phổ biến nhất.
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: "Parbleu" là một từ từ thế kỷ 17, ngày nay chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ, phim ảnh lịch sử, hoặc được dùng chủ ý để tạo sắc thái cổ xưa, hài hước hoặc kịch tính.
  • Nguồn gốc: Là dạng nói trại của "par Dieu" (nhân danh Chúa), tương tự "zut" (thay cho "dieu") hay "diantre" (thay cho "diable").
parbleu

Parbleu, je vais à la boulangerie acheter du pain.

thán từ
  1. tất nhiên!
    • Venez-vous avec moi? -Parbleu
      anh đi với tôi không? -tất nhiên!

Từ gần giống