chòm

  1. touffe; bouquet
    • Chòm lông
      touffe de poils
    • Chòm cây
      bouquet d'arbres
  2. groupe
    • Chòm nhà
      groupe de maisons
  3. hameau
    • chòm râu cằm
      barbiche
    • chòm râu má
      favori
    • chòm râu môi dưới
      royale ; impériale ; mouche

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chòm
Chòm cây xanh mọc trên đỉnh đồi.