barcelona

barcelona

A family enjoys a sunny day at the beach in Barcelona.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Barcelona: Tên một thành phố lớnphía đông bắc Tây Ban Nha, nằm bên bờ biển Địa Trung Hải. Đây thành phố lớn thứ hai của Tây Ban Nha, đồng thời cảng biển trung tâm thương mại quan trọng nhất. Barcelona cũng nổi tiếng nơi khởi nguồn của nhiều phong trào chính trị cấp tiến.

dụ sử dụng
  • (Barcelona một trung tâm văn hóa kinh tế lớnchâu Âu.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Barcelona để xem nhà thờ Sagrada Familia.)
  • (Cảng Barcelona xử lý một lượng lớn hàng hóa mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "FC Barcelona": Câu lạc bộ bóng đá nổi tiếng thế giới trụ sở tại thành phố này.
    • FC Barcelona is one of the most successful football clubs in history. (FC Barcelona một trong những câu lạc bộ bóng đá thành công nhất trong lịch sử.)
  • "Barcelona chair": Một loại ghế hiện đại do kiến trúc sư Ludwig Mies van der Rohe thiết kế, lấy cảm hứng từ ghế La cổ đại, thường được trưng bày trong các triển lãm.
    • The Barcelona chair is a classic piece of modern furniture. (Ghế Barcelona một món đồ nội thất hiện đại kinh điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Barcelonian (danh từ/tính từ): Người dân thành phố Barcelona, hoặc thuộc về Barcelona.
    • The Barcelonian culture is vibrant and diverse. (Văn hóa của người Barcelona rất sôi động đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố cảng (danh từ chung): Mô tả chức năng của Barcelona như một cảng biển lớn.
  • Thủ phủ xứ Catalan: Barcelona thủ phủ của vùng Catalonia, Tây Ban Nha.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Barcelona" đây danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan
  • "Not everyone is from Barcelona": Thành ngữ này ám chỉ rằng mỗi người nguồn gốc, văn hóa hoặc quan điểm khác nhau, thường dùng để nhấn mạnh sự đa dạng.
    • When discussing traditions, remember that not everyone is from Barcelona. (Khi thảo luận về truyền thống, hãy nhớ rằng không phải ai cũng đến từ Barcelona.)