bare-breasted

Học thuật
Thân thiện
bare-breasted

A woman in a traditional cultural dance wears a bare-breasted costume.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để ngực trần, mặc áo hở ngực: Mô tả một người (thường phụ nữ) không mặc áo che phần ngực trên, để lộ ngực ra ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • In some traditional cultures, women are bare-breasted as part of their daily attire. (Ở một số nền văn hóa truyền thống, phụ nữ để ngực trần như một phần trang phục hàng ngày.)
    • The painting depicted a bare-breasted figure symbolizing freedom. (Bức tranh mô tả một nhân vật để ngực trần tượng trưng cho sự tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh văn hóa hoặc lịch sử: Từ này thường được dùng để mô tả trang phục hoặc phong tục trong các xã hội nhất định, hoặc trong các tác phẩm nghệ thuật cổ điển.
    • Anthropologists studied the bare-breasted traditions of the indigenous tribe. (Các nhà nhân chủng học nghiên cứu truyền thống để ngực trần của bộ tộc bản địa.)
  • Trong bối cảnh hiện đại: Có thể xuất hiện trong các bài viết về thời trang, biểu diễn nghệ thuật, hoặc các quy định về trang phục.
    • The festival's policy on bare-breasted attendees was widely debated. (Chính sách của lễ hội về việc người tham dự để ngực trần đã được tranh luận rộng rãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Topless (adj): Cởi trần (phần trên). Đây từ đồng nghĩa gần nhất phổ biến hơn trong ngữ cảnh hiện đại, thường dùng cho phụ nữ.
    • Topless sunbathing is common on some European beaches. (Tắm nắng cởi trần phổ biếnmột số bãi biển châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Topless: Cởi trần (phần trên).
  • Uncovered: Không được che phủ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "bare-breasted" mang tính mô tả trung lập nhưng có thể nhạy cảm về mặt văn hóa xã hội. thường được sử dụng trong văn viết mang tính học thuật, báo chí hoặc mô tả hơn trong hội thoại thông thường.
  • Trong hội thoại hàng ngày, từ "topless" thường phổ biến trực tiếp hơn.
bare-breasted

A woman in a traditional cultural dance wears a bare-breasted costume.

Adjective
  1. để ngực trần, mặc áo hở ngực

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự