braless

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mặc áo ngực: Mô tả trạng thái của một người (thường phụ nữ) khi không mặc áo ngực bên dưới lớp quần áo bên ngoài, có thể khiến ngực lộ hoặc để hở một phần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She felt more comfortable going braless under her loose sweater. ( ấy cảm thấy thoải mái hơn khi không mặc áo ngực bên dưới chiếc áo len rộng.)
    • The actress attended the event braless, which became a topic in the fashion news. (Nữ diễn viên tham dự sự kiện không mặc áo ngực, điều này đã trở thành chủ đề trên các trang tin thời trang.)
    • A braless look can be achieved with certain types of clothing. (Vẻ ngoài không mặc áo ngực có thể đạt được với một số loại trang phục nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go braless": (cụm động từ) quyết định không mặc áo ngực.
    • Many women choose to go braless for comfort at home. (Nhiều phụ nữ chọn không mặc áo ngực để thoải mái khi ở nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Topless (adj): để ngực trần, cởi trần phần trên cơ thể (thường chỉ trạng thái hoàn toàn không mặc phần ngực, khác với "braless" thường vẫn quần áo bên ngoài).
    • Topless sunbathing is common on some European beaches. (Tắm nắng để ngực trần phổ biếnmột số bãi biển châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Without a bra: không áo ngực (cụm từ mô tả trực tiếp hơn).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thời trang, sự thoải mái cá nhân hoặc các bài viết mô tả. mang sắc thái trung lập nhưng có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào văn hóa ngữ cảnh.
Adjective
  1. ngực để lộ, để trần, để hở

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự