barefoot

/'beə'futid/
tính từ & phó từ
  1. chân không
    • to go (walk) barefoot
      đi chân không

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "barefoot"

Từ có nhắc đến "barefoot"

barefoot
The boy ran barefoot across the soft grass.