barefooted
/'beə'futid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chân không, đi chân không: Mô tả trạng thái của một người không mang giày, dép hoặc tất trên chân.
- Đi chân đất: Một cách diễn đạt khác cho việc để chân trần tiếp xúc trực tiếp với mặt đất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The children ran barefooted on the warm sand. (Bọn trẻ chạy chân không trên cát ấm.)
- She prefers to walk around the house barefooted. (Cô ấy thích đi lại trong nhà chân đất hơn.)
- The barefooted monk walked silently along the path. (Vị sư đi chân không bước im lặng trên con đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To go barefooted": Đi chân không, không mang giày dép.
- In the summer, I often go barefooted in the garden. (Vào mùa hè, tôi thường đi chân không trong vườn.)
Biến thể và từ gần giống
- Barefoot (tính từ & trạng từ): Có cùng nghĩa với "barefooted" và được sử dụng phổ biến hơn. Có thể dùng như một tính từ () hoặc một trạng từ ().
- Shoeless (tính từ): Không có giày, không mang giày (có thể vì nghèo khó hoặc hoàn cảnh bắt buộc).
Từ đồng nghĩa
- Unshod: Không đi giày, chân không (từ trang trọng hơn).
- Discalced: Chân không, đi chân đất (thường dùng để mô tả các tu sĩ trong một số dòng tu).
Từ trái nghĩa
- Shod: Đã mang giày, có đi giày.
- Booted: Đi ủng, mang giày ống.
tính từ
- chân không