unshod
/' n' d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đi giày, đi chân đất: Dùng để mô tả người hoặc động vật không mang giày, dép hoặc không có vật gì bảo vệ ở chân.
- Không có móng sắt (ngựa): Dùng để mô tả một con ngựa chưa được đóng móng sắt hoặc đã được tháo móng sắt ra.
- Không có đầu bịt: Dùng để mô tả vật như gậy, sào không có phần bịt hoặc bọc ở đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The children ran unshod across the warm sand. (Bọn trẻ chạy chân đất trên cát ấm.)
- The farmer led the unshod horse back to the stable. (Người nông dân dắt con ngựa không móng sắt về chuồng.)
- He walked into the temple, unshod as required. (Anh ấy bước vào ngôi đền, đi chân đất theo yêu cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong bối cảnh tôn giáo: "Unshod" có thể dùng để mô tả các tu sĩ thuộc một số dòng tu đi chân không hoặc chỉ đi dép sandal như một phần của lời khấn hứa.
- The unshod monks walked silently through the cloister. (Các nhà sư đi chân đất bước thầm lặng qua hành lang tu viện.)
Biến thể và từ gần giống
- Unshoed: Một dạng tính từ khác, đồng nghĩa với "unshod".
- Discalced (adj): (Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo) đi chân không; là một từ đồng nghĩa chuyên biệt hơn.
- Barefoot (adj/adv): Chân đất; từ thông dụng và phổ biến hơn để chỉ việc không đi giày dép.
Từ đồng nghĩa
- Barefoot: chân đất.
- Shoeless: không có giày.
- Discalced: (về tu sĩ) đi chân không.
Từ trái nghĩa
- Shod: có mang giày; có đóng móng sắt (ngựa).
- Shodden: (dạng cổ) đã được xỏ giày, đã được đóng móng.
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của unshoe
tính từ
- đ tháo móng sắt (ngựa)
- đ bỏ giày ra, đi đất (người)
- đ tháo đầu bịt (sào, gậy...)