shoeless

/'ʃu:lis/
Học thuật
Thân thiện
shoeless

The shoeless boy runs across the soft grass.

Định nghĩa

Tính từ: - Không giày, không đi giày: Mô tả trạng thái của một người không mang giày, dép hoặc bất kỳ loại vật che chân nào. - Đi chân không: Chỉ việc di chuyển hoặc đứng bằng đôi chân trần, không sự bảo vệ của giày.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The children ran shoeless through the cool grass. (Bọn trẻ chạy chân không trên bãi cỏ mát lạnh.)
    • Shoeless, he felt the rough texture of the wooden floor. (Đi chân không, anh ấy cảm nhận được kết cấu thô ráp của sàn gỗ.)
    • It is not safe to walk shoeless in this area. (Đi chân không trong khu vực này không an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shoeless and carefree": chân không vô tư, thường dùng để miêu tả một cảm giác tự do, thoải mái.
    • They spent a shoeless and carefree summer at the beach. (Họ đã trải qua một mùa chân không vô tưbãi biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Barefoot (tính từ/trạng từ): chân không, đi chân đất. Từ này thường có thể thay thế cho "shoeless" nhấn mạnh trực tiếp hơn đến đôi chân trần.
    • She prefers to walk barefoot on the sand. ( ấy thích đi chân không trên cát hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Barefoot: chân không, đi chân đất.
  • Unshod: không mang giày (từ trang trọng hoặc ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan

(Từ "shoeless" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các thành ngữ thường sử dụng từ "barefoot" thay thế.)

shoeless

The shoeless boy runs across the soft grass.

tính từ
  1. không giày; không đi giày, đi chân không

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự