bargain-priced

Học thuật
Thân thiện
bargain-priced

She found a bargain-priced dress at the department store.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • giá hạ, giá rẻ: Chỉ một món hàng hoặc dịch vụ được bán với mức giá thấp hơn đáng kể so với giá thông thường hoặc giá niêm yết, thường do khuyến mãi, giảm giá hoặc chất lượng không phải tốt nhất.
dụ sử dụng
  • (Siêu thị một khu vực dành cho các mặt hàng giá hạ.)
  • (Chúng tôitrong một khách sạn giá rẻ gần sân bay.)
  • ( ấy luôn tìm những cuốn sách giá rẻchợ trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be bargain-priced": được định giá rẻ.
    • These end-of-season fruits are bargain-priced. (Những trái cây cuối mùa này được bán với giá rất rẻ.)
  • "bargain-priced goods/items/products": hàng hóa/sản phẩm giá rẻ.
    • The store specializes in selling bargain-priced electronic goods. (Cửa hàng chuyên bán các mặt hàng điện tử giá rẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bargain (n): món hời, sự mặc cả.
    • This car was a real bargain. (Chiếc xe này thực sự một món hời.)
  • Cut-price (adj): giảm giá, hạ giá (cùng nghĩa, thường dùng thay thế).
    • cut-price tickets ( giảm giá)
  • Discounted (adj): được giảm giá.
    • discounted merchandise (hàng hóa được giảm giá)
Từ đồng nghĩa
  • Low-cost: chi phí thấp.
  • Inexpensive: không đắt, rẻ.
  • Budget-priced: giá phù hợp với ngân sách eo hẹp.
Từ trái nghĩa
  • Expensive: đắt đỏ.
  • High-priced: giá cao.
  • Costly: tốn kém.
bargain-priced

She found a bargain-priced dress at the department store.

Adjective
  1. giá hạ, giá rẻ
    • buying bargain-priced clothes for the children
      mua quần áo hạ giá cho bọn trẻ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự