cut-price
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hạ giá, giảm giá: Chỉ một món hàng hoặc dịch vụ được bán với giá thấp hơn mức giá thông thường hoặc tiêu chuẩn. Từ này nhấn mạnh việc giá đã bị cắt giảm một cách có chủ ý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The supermarket is selling cut-price fruit this week. (Siêu thị đang bán trái cây giảm giá tuần này.)
- We found some cut-price tickets for the concert. (Chúng tôi đã tìm thấy một số vé hạ giá cho buổi hòa nhạc.)
- They bought a cut-price sofa during the sale. (Họ đã mua một chiếc sofa giảm giá trong đợt khuyến mãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cut-price goods": hàng hóa giảm giá.
- The store specializes in cut-price goods. (Cửa hàng chuyên về hàng hóa giảm giá.)
"cut-price offer": ưu đãi giảm giá.
- This cut-price offer is only valid until Sunday. (Ưu đãi giảm giá này chỉ có hiệu lực đến Chủ nhật.)
Biến thể và từ gần giống
- Cut-rate (adj): giảm giá, hạ giá (cùng nghĩa và có thể thay thế cho "cut-price").
- He bought a cut-rate laptop. (Anh ấy đã mua một chiếc máy tính xách tay giảm giá.)
Từ đồng nghĩa
- Discounted: được giảm giá.
- Bargain-priced: có giá hời, giá mềm.
- Reduced: đã giảm (giá).
Lưu ý sử dụng
- "Cut-price" chủ yếu được dùng như một tính từ đứng trước danh từ (ví dụ: ).
- Từ này thường mang sắc thái tích cực, chỉ một cơ hội mua hàng tốt, nhưng đôi khi có thể ngụ ý về chất lượng thấp hơn đi kèm với giá rẻ.