barkley

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên của một chính trị gia luật sư người Mỹ: "Barkley" dùng để chỉ Alben W. Barkley, Phó Tổng thống thứ 35 của Hoa Kỳ, phục vụ dưới thời Tổng thống Harry S. Truman từ năm 1949 đến năm 1953. - dụ: Alben Barkley was known for his folksy speaking style. (Alben Barkley nổi tiếng với phong cách nói chuyện mộc mạc.)

dụ sử dụng
  • (Barkley từng giữ chức Phó Tổng thống trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.)
  • (Gia đình Barkley lịch sử lâu đời trong chính trị bang Kentucky.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Barkley" trong bối cảnh lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản nghiên cứu về chính trị Mỹ giữa thế kỷ 20.
    • Historians often cite Barkley's role in the Truman Doctrine. (Các nhà sử học thường trích dẫn vai trò của Barkley trong Học thuyết Truman.)
Biến thể từ gần giống
  • Barkleyan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Alben Barkley hoặc chính sách của ông.
    • The Barkleyan approach to foreign policy emphasized containment. (Cách tiếp cận Barkleyan đối với chính sách đối ngoại nhấn mạnh vào chính sách ngăn chặn.)
Từ đồng nghĩa
  • Alben Barkley: tên đầy đủ của nhân vật này.
  • Phó Tổng thống Barkley: danh xưng chính thức.
Các cụm từ liên quan
  • Barkley's legacy: di sản của Barkley.
    • Barkley's legacy includes his support for civil rights. (Di sản của Barkley bao gồm sự ủng hộ của ông đối với quyền công dân.)
Thành ngữ liên quan
  • "Veep Barkley": biệt danh thân mật dành cho ông trong giới chính trị.
    • Veep Barkley was a key figure in the Democratic Party. (Phó Tổng thống Barkley một nhân vật chủ chốt trong Đảng Dân chủ.)