bricole

bricole

A knight commands the firing of a bricole at the castle wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy bắn đá thời trung cổ: "bricole" một loại máy bắn đá hoặc máy bắn tên lớn, được sử dụng trong các cuộc vây hãm thời trung cổ để ném những tảng đá lớn, mũi tên hoặc các vật thể khác vào tường thành hoặc quân địch. Đây một loại khí công thành, tương tự như máy bắn đá (trebuchet) hoặc máy bắn tên (ballista).
dụ sử dụng
  • (Quân đội đã sử dụng một máy bắn đá để ném những tảng đá lớn vào tường lâu đài.)
  • (Trong cuộc vây hãm, máy bắn đá một khí đáng gờm có thể phá vỡ phòng thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a bricole": vận hành máy bắn đá.

    • The soldiers were trained to operate the bricole with precision. (Các binh sĩ được huấn luyện để vận hành máy bắn đá một cách chính xác.)
  • "bricole as a siege engine": máy bắn đá như một loại máy công thành.

    • The bricole was one of the most effective siege engines of its time. (Máy bắn đá một trong những máy công thành hiệu quả nhất thời bấy giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bricoler (động từ, gốc tiếng Pháp): làm việc vặt, sửa chữa lặt vặt (không liên quan đến nghĩa chính của "bricole").

    • He likes to bricoler around the house on weekends. (Anh ấy thích làm việc vặt quanh nhà vào cuối tuần.)
  • Bricolage (danh từ): việc làm thủ công, tự chế (thường dùng trong nghệ thuật hoặc xây dựng).

    • The sculpture was a bricolage of found objects. (Tác phẩm điêu khắc một sự tự chế từ các vật thể tìm thấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Trebuchet: máy bắn đá loại dùng đối trọng.
  • Ballista: máy bắn tên lớn.
  • Catapult: máy bắn đá nói chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "bricole" trong tiếng Anh hiện đại.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bricole".