parochially
Định nghĩa
Trạng từ:
- Một cách hẹp hòi, thiển cận: "parochially" mô tả cách suy nghĩ, hành động hoặc quan điểm bị giới hạn trong phạm vi nhỏ hẹp, thường là do thiếu hiểu biết hoặc trải nghiệm rộng lớn. Từ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu cởi mở, không chịu nhìn nhận các khía cạnh khác ngoài môi trường quen thuộc của bản thân.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy suy nghĩ một cách hẹp hòi, chỉ tập trung vào các vấn đề của làng mình.)
- (Quan điểm hẹp hòi của công ty đã ngăn cản nó mở rộng ra quốc tế.)
- (Cô ấy chỉ trích báo cáo vì phân tích quá thiển cận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "parochially minded": có tư duy hẹp hòi. (Những cư dân có tư duy hẹp hòi phản đối mọi thay đổi đối với khu phố của họ.)
- "parochially focused": tập trung một cách hạn hẹp. (Chương trình giảng dạy tập trung một cách hạn hẹp vào lịch sử địa phương, bỏ qua các sự kiện toàn cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Parochial (tính từ): thuộc về giáo xứ; hẹp hòi, thiển cận. (Thái độ hẹp hòi của anh ta khiến anh ta không được ưa chuộng trong cộng đồng đa dạng.)
- Parochialism (danh từ): chủ nghĩa hẹp hòi, tư tưởng thiển cận. (Chủ nghĩa hẹp hòi trong chính trị thường dẫn đến sự cô lập.)
Từ đồng nghĩa
- Narrow-mindedly: một cách hẹp hòi. (Cô ấy từ chối mọi ý tưởng mới một cách hẹp hòi.)
- Provincially: một cách tỉnh lẻ, thiển cận. (Báo cáo chỉ tập trung vào các mối quan tâm địa phương một cách thiển cận.)
Các cụm từ liên quan
- (Không có cụm động từ phrasal verbs liên quan do "parochially" là trạng từ.)
Thành ngữ liên quan
- In a bubble: trong một thế giới biệt lập, không biết gì bên ngoài. (Sống trong một thế giới biệt lập, anh ấy suy nghĩ hẹp hòi về các vấn đề toàn cầu.)
- Tunnel vision: tầm nhìn hạn hẹp, chỉ nhìn thấy một khía cạnh. (Quan điểm hẹp hòi của anh ta khiến anh ta có tầm nhìn hạn hẹp.)