low-pitched

Adjective
  1. (mái nhà) dốc thoai thoải
  2. (giọng nói, hay âm thanh) nhỏ, khẽ, trầm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

low-pitched
The singer's low-pitched voice filled the quiet room.