low-pitched
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Về âm thanh hoặc giọng nói) có tần số thấp, trầm: Mô tả âm thanh có độ cao thấp, không the thé hay chói tai.
- (Về mái nhà) có độ dốc thoai thoải, không dốc đứng: Mô tả một mái nhà có góc nghiêng nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
Về âm thanh:
- He spoke in a low-pitched voice so as not to wake the baby. (Anh ấy nói bằng giọng trầm khẽ để không đánh thức em bé.)
- The low-pitched hum of the refrigerator was barely noticeable. (Tiếng ò ò trầm của tủ lạnh hầu như không đáng chú ý.)
Về kiến trúc:
- The house has a traditional low-pitched roof. (Ngôi nhà có một mái dốc thoai thoải theo kiểu truyền thống.)
- Low-pitched roofs are common in this architectural style. (Mái nhà thoai thoải là phổ biến trong phong cách kiến trúc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"low-pitched rumble": tiếng ầm ầm trầm.
- We could hear the low-pitched rumble of distant thunder. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng sấm ầm ầm trầm từ xa vọng lại.)
"deliberately low-pitched": cố ý trầm thấp.
- Her tone was deliberately low-pitched to convey seriousness. (Giọng điệu của cô ấy cố ý trầm thấp để truyền tải sự nghiêm túc.)
Biến thể và từ gần giống
- Low-pitchedness (danh từ, ít dùng): đặc tính trầm thấp, độ dốc thoai thoải.
- Deep (tính từ): sâu, trầm (thường dùng cho âm thanh, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh về âm thanh).
- Gentle slope (cụm danh từ): độ dốc thoai thoải (cụm từ mô tả tương đương cho nghĩa kiến trúc).
Từ đồng nghĩa
- Về âm thanh: Deep (trầm), bass (âm trầm), low (thấp), sonorous (vang trầm).
- Về mái nhà: Shallow-pitched (có độ dốc nông), gently sloping (dốc thoai thoải).
Từ trái nghĩa
- Về âm thanh: High-pitched (the thé, cao độ), shrill (chói tai), piercing (xuyên thấu).
- Về mái nhà: Steep-pitched (dốc đứng), high-pitched (dốc cao).
Thành ngữ liên quan
- To keep a low-pitched profile: (Nghĩa bóng, mượn từ ý "âm thầm, trầm lặng") Giữ một hồ sơ hoặc hình ảnh kín đáo, không phô trương.
- After the scandal, the celebrity kept a low-pitched profile for months. (Sau vụ bê bối, người nổi tiếng đó đã giữ hình ảnh kín đáo trong nhiều tháng.)
Adjective
- (mái nhà) dốc thoai thoải
- (giọng nói, hay âm thanh) nhỏ, khẽ, trầm