barkeep
Định nghĩa
Danh từ: - Người pha chế và phục vụ đồ uống có cồn tại quầy bar: "barkeep" chỉ một nhân viên làm việc tại quầy bar, có nhiệm vụ pha chế và phục vụ các loại đồ uống có cồn như bia, rượu, cocktail cho khách hàng.
Ví dụ sử dụng
- (Người pha chế đưa cho tôi một ly whiskey.)
- (Cô ấy làm nhân viên pha chế tại một quán rượu nổi tiếng ở trung tâm thành phố.)
- (Người pha chế chào đón mọi khách hàng bằng một nụ cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a barkeep": làm nghề pha chế và phục vụ tại quầy bar.
- He has been a barkeep for over ten years. (Anh ấy đã làm nghề pha chế được hơn mười năm.)
"barkeep's special": đồ uống đặc biệt do người pha chế tự sáng tạo.
- Try the barkeep's special, it's a new cocktail. (Hãy thử đồ uống đặc biệt của người pha chế, đó là một loại cocktail mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Bartender (danh từ): người pha chế đồ uống (thường dùng phổ biến hơn "barkeep").
- The bartender mixed a perfect martini. (Người pha chế đã pha một ly martini hoàn hảo.)
- Barkeeper (danh từ): chủ quán bar hoặc người quản lý quầy bar (đôi khi đồng nghĩa với "barkeep" nhưng mang sắc thái quản lý hơn).
- The barkeeper closed the bar at midnight. (Chủ quán bar đóng cửa lúc nửa đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Bartender: nhân viên pha chế đồ uống có cồn.
- Mixologist: người pha chế cocktail chuyên nghiệp (thường mang tính nghệ thuật hơn).
- Tapster: người phục vụ bia vòi (từ cũ, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Barkeep up: (không phổ biến) duy trì việc pha chế hoặc phục vụ.
- The barkeep kept up with the rush of orders. (Người pha chế theo kịp lượng đơn hàng dồn dập.)
Thành ngữ liên quan
- Barkeep's ear: lắng nghe câu chuyện của khách (thành ngữ không chính thức, chỉ việc người pha chế thường lắng nghe tâm sự của khách).
- He poured his heart out to the barkeep's ear. (Anh ấy trút hết tâm sự với người pha chế.)