breakup
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tan vỡ, sự đổ vỡ (của một mối quan hệ): "breakup" chỉ sự kết thúc hoặc tan rã của một mối quan hệ giữa các cá nhân hoặc giữa các quốc gia.
- Sự phân chia, sự giải tán: "breakup" cũng có thể chỉ sự chia tách một thực thể thành các phần riêng biệt, như một nhóm, tổ chức hoặc quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Their breakup was very emotional. (Sự tan vỡ của họ rất xúc động.)
- The breakup of the Soviet Union changed the world map. (Sự tan rã của Liên Xô đã thay đổi bản đồ thế giới.)
- After the band's breakup, each member started a solo career. (Sau sự giải tán của ban nhạc, mỗi thành viên bắt đầu sự nghiệp solo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go through a breakup": trải qua một cuộc chia tay.
- She is going through a painful breakup with her boyfriend. (Cô ấy đang trải qua một cuộc chia tay đau đớn với bạn trai.)
"breakup of a partnership": sự chấm dứt hợp tác.
- The breakup of the business partnership was due to financial disagreements. (Sự chấm dứt hợp tác kinh doanh là do bất đồng tài chính.)
"breakup of ice": sự tan băng.
- The breakup of the ice in spring is a natural phenomenon. (Sự tan băng vào mùa xuân là một hiện tượng tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Break (động từ): làm vỡ, làm gãy; cũng có nghĩa là kết thúc một mối quan hệ (thường dùng trong "break up").
- Break up (cụm động từ): chia tay, tan vỡ (dạng động từ của "breakup").
- They decided to break up after five years. (Họ quyết định chia tay sau năm năm.)
Từ đồng nghĩa
- Separation: sự chia ly, sự xa cách.
- Split: sự chia rẽ, sự phân chia.
- Dissolution: sự giải thể, sự tan rã (thường dùng cho tổ chức, hôn nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break up (với vai trò cụm động từ): chia tay, kết thúc.
- They broke up last month. (Họ đã chia tay tháng trước.)
- Break apart: tách rời, làm tan rã.
- The disagreement broke the group apart. (Sự bất đồng đã làm nhóm tan rã.)
Thành ngữ liên quan
- A messy breakup: một cuộc chia tay lộn xộn, đầy rắc rối.
- Their relationship ended in a messy breakup. (Mối quan hệ của họ kết thúc trong một cuộc chia tay lộn xộn.)
- Post-breakup blues: nỗi buồn sau khi chia tay.
- He's suffering from post-breakup blues. (Anh ấy đang chịu đựng nỗi buồn sau khi chia tay.)