baromètre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khí áp kế, phong vũ biểu: Một dụng cụ khoa học dùng để đo áp suất khí quyển, thường được sử dụng để dự báo thời tiết. Áp suất cao thường báo hiệu thời tiết đẹp, trong khi áp suất thấp thường báo hiệu mưa hoặc bão.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le baromètre indique une chute de pression. (Phong vũ biểu cho thấy áp suất đang giảm.)
- Selon le baromètre, le temps va changer. (Theo khí áp kế, thời tiết sắp thay đổi.)
- Il a acheté un baromètre ancien pour sa collection. (Anh ấy đã mua một chiếc phong vũ biểu cổ cho bộ sưu tập của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Baromètre social": Một chỉ số hoặc thước đo phản ánh tình hình, tâm trạng hoặc xu hướng trong xã hội.
- Les ventes de livres sont un bon baromètre des préoccupations du public. (Doanh số bán sách là một thước đo tốt phản ánh mối quan tâm của công chúng.)
- "Baromètre politique": Một công cụ (như thăm dò ý kiến) để đánh giá ý kiến hoặc xu hướng chính trị.
- Cette élection partielle est considérée comme un baromètre politique. (Cuộc bầu cử bổ nhiệm này được coi là một thước đo chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Barométrique (tính từ): thuộc về khí áp kế, liên quan đến phong vũ biểu.
- Pression barométrique (áp suất khí quyển).
- Aneroid (danh từ giống đực): một loại baromètre không sử dụng chất lỏng (như thủy ngân), còn gọi là khí áp kế aneroid.
Từ đồng nghĩa
- Manomètre: Áp kế (nói chung cho việc đo áp suất chất lỏng hoặc khí, thường trong kỹ thuật, không chỉ riêng khí quyển).
Thành ngữ liên quan
- Être un baromètre: (Nghĩa bóng) Là người hoặc vật phản ánh rõ ràng sự thay đổi của tình hình hoặc tâm trạng.
- Mon genou est un baromètre, il me fait mal quand il va pleuvoir. (Đầu gối của tôi như một cái phong vũ biểu, nó đau khi trời sắp mưa.)
danh từ giống đực
- khí áp kế, phong vũ biểu