paramètre

Học thuật
Thân thiện
paramètre

Un paramètre mathématique détermine la forme d'une courbe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Toán học, Tin học) Tham số: Một đại lượng giá trị có thể thay đổi, ảnh hưởng đến kết quả của một hàm số, một phương trình, một chương trình máy tính hoặc một quy trình.
    • (Giải phẫu học) Nền dây chằng rộng: Một cấu trúc giải phẫu cụ thể, là phần nền rộng của một dây chằng, đặc biệt trong khung chậu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (Toán học/Tin học):
    • Les paramètres de cette fonction sont bien définis. (Các tham số của hàm số này được định nghĩa rõ ràng.)
    • Il faut ajuster les paramètres du logiciel. (Cần phải điều chỉnh các tham số của phần mềm.)
  • Danh từ giống đực (Giải phẫu học):
    • Le paramètre est une structure importante en anatomie pelvienne. (Nền dây chằng rộngmột cấu trúc quan trọng trong giải phẫu khung chậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hors paramètre": Nằm ngoài các tham số đã định, không nằm trong phạm vi dự kiến.
    • Ce résultat est hors paramètre. (Kết quả này nằm ngoài các tham số dự kiến.)
  • "Définir les paramètres": Xác định, thiết lập các thông số, điều kiện ban đầu.
    • Avant de commencer, nous devons définir les paramètres de l'expérience. (Trước khi bắt đầu, chúng ta phải xác định các tham số của thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Paramétrable (tính từ): Có thể cấu hình, có thể điều chỉnh bằng tham số.
    • L'interface est entièrement paramétrable. (Giao diện hoàn toàn có thể cấu hình được.)
  • Paramétrage (danh từ giống đực): Hành động thiết lập tham số, cấu hình.
    • Le paramétrage de l'appareil est complexe. (Việc cấu hình thiết bị rất phức tạp.)
  • Paramétrique (tính từ): (Thuộc về) tham số, dựa trên tham số.
    • Une équation paramétrique. (Một phương trình tham số.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong toán học/tin học) Variable (danh từ giống cái): Biến số, biến.
  • (Trong bối cảnh chung) Critère (danh từ giống đực): Tiêu chí, thông số.
  • Facteur (danh từ giống đực): Nhân tố, yếu tố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp với danh từ "paramètre".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "paramètre".

paramètre

Un paramètre mathématique détermine la forme d'une courbe.

danh từ giống đực
  1. (toán học) tham số, tham biến
  2. (giải phẫu) nền dây chằng rộng